[Tiếng Anh 6] Phát âm | Cộng đồng Học Sinh Việt Nam
Có thể bạn quan tâm
- Diễn đàn Bài viết mới Tìm kiếm trên diễn đàn
- Đăng bài nhanh
- Có gì mới? Bài viết mới New media New media comments Status mới Hoạt động mới
- Thư viện ảnh New media New comments Search media
- Story
- Thành viên Đang truy cập Đăng trạng thái mới Tìm kiếm status cá nhân
Tìm kiếm
Everywhere Đề tài thảo luận This forum This thread Chỉ tìm trong tiêu đề Search Tìm nâng cao… Everywhere Đề tài thảo luận This forum This thread Chỉ tìm trong tiêu đề By: Search Advanced…- Bài viết mới
- Tìm kiếm trên diễn đàn
- Thread starter leemin_28
- Ngày gửi 23 Tháng tư 2014
- Replies 3
- Views 1,427
- Bạn có 1 Tin nhắn và 1 Thông báo mới. [Xem hướng dẫn] để sử dụng diễn đàn tốt hơn trên điện thoại
- Diễn đàn
- NGOẠI NGỮ
- TIẾNG ANH
- Thảo luận - Chia sẻ chung
leemin_28
[TẶNG BẠN] TRỌN BỘ Bí kíp học tốt 08 môn
Chắc suất Đại học top - Giữ chỗ ngay!! ĐĂNG BÀI NGAY để cùng trao đổi với các thành viên siêu nhiệt tình & dễ thương trên diễn đàn. Chọn từ có cách phát âm khác với các từ còn lại ở phần gạch chân. ( 1m) 1. A. read B. teacher C. weather D. meat 2. A. this B. then C. thanks D. there 3. A. fly B. family C. country D. forty 4. A. have B. math C. hat D. wash 5. A. time B. fine C. nine D. sit 6. A. brush B. study C. bus D. usually 7. A. foodstall B. season C. visit D. music 8. A. start B. garden C. farm D. warm 9. A. door B. foot C. good D. room 10. A.beer B. feet C. meet D. teeth Chú ý tiêu đề: [Môn/lớp] + ND bài hỏi Bấm để xem đầy đủ nội dung ...Mà phần gạch chân là gì vậy em? Last edited by a moderator: 23 Tháng tư 2014 T
tamaharu
1. B 2. A 3. A 4. D 5. D 6. D 7. A 8. D 9. A 10. A Ddautay_mjmj_kute
1.C "ea" 2.C "th" 3.A "y" 4.D "a" 5.D "i" 6.D "u" 7.A "s" 8.D "ar" 9.A "oo" 10.A "ee" Last edited by a moderator: 8 Tháng sáu 2014 Tthuong0504
tamaharu said: 1. B 2. A 3. A 4. D 5. D 6. D 7. A 8. D 9. A 10. A Bấm để xem đầy đủ nội dung ...1. A. read B. teacher C. weather D. meat 2. A. this B. then C. thanks D. there 3. A. fly B. family C. country D. forty 4. A. have B. math C. hat D. wash 5. A. time B. fine C. nine D. sit 6. A. brush B. study C. bus D. usually 7. A. foodstall B. season C. visit D. music 8. A. start B. garden C. farm D. warm 9. A. door B. foot C. good D. room 10. A.beer B. feet C. meet D. teeth You must log in or register to reply here. Chia sẻ: Facebook Reddit Pinterest Tumblr WhatsApp Email Chia sẻ Link
- Diễn đàn
- NGOẠI NGỮ
- TIẾNG ANH
- Thảo luận - Chia sẻ chung
- Vui lòng cài đặt tỷ lệ % hiển thị từ 85-90% ở trình duyệt trên máy tính để sử dụng diễn đàn được tốt hơn.
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Foodstall
-
Cách Phát âm Food Stall Trong Tiếng Anh - Forvo
-
STALL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Food Stall Trong Câu | Các Câu Ví Dụ Từ Cambridge Dictionary
-
Cách Phát Âm Từ Food Cuisine | Trong Tiếng Anh
-
Chọn Từ Có Cách Phát âm Khác Từ Còn Lại: A,foodstall B,bookshelf C ...
-
Food Stall Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
1.A.want Besketball Family Camp (A) odstall B... - Hoc24
-
Chọn Từ Phát âm Khác Các Từ Còn Loại: Look/foot/book/foodstall - Lê ...
-
Food - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "food Stall" - Là Gì?
-
Khoanh Tròn Từ Có Cách Phát âm Khác Với Những Từ Còn Lại?
-
ush B. Music C, Truck D,bushãy Chọn Phần Dc In đậm Có ...
-
Tuyển Tập đề Thi Học Sinh Giỏi Tiếng Anh Lớp 5 Có đáp án - 123doc