Foot | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
foot
noun /fut/ plural feet /fiːt/ Add to word list Add to word list ● the part of the leg on which a person or animal stands or walks bàn chân My feet are very sore from walking so far. ● the lower part of anything phần thấp nhất của cái gì We waited for the others at the foot of the hill. ● (plural often foot; often abbreviated to ft when written) a measure of length equal to twelve inches (30.48 cm) đơn vị đo độ dài Anh bằng 30,34cm He is five feet/foot six inches tall a four-foot wall.Xem thêm
footing football footbridge foothill foothold footlight footman footmark footnote footpath footprint footsore footstep footwear footwork follow in someone’s footsteps foot the bill on foot put one’s foot down put one’s foot in it(Bản dịch của foot từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của foot
foot Since conflicting alignment does not produce adjacent foot-heads, there is no opportunity for clash. Từ Cambridge English Corpus This enlarges her ability to experience and shape the near-field sounds around her body, even allowing her to shape sounds with her hands and feet. Từ Cambridge English Corpus The autopsy established the existence of marks produced by blows from a hard instrument on his face, legs and the soles of his feet. Từ Cambridge English Corpus Further research must be undertaken on maternal smoking and deformities of the foot for the possible association to be con®rmed. Từ Cambridge English Corpus 374 neurologist for neurological signs, including assessment of motility, passive movements, reflexes, facial musculature, strabismus, nystagmus, foot posture, and gait. Từ Cambridge English Corpus Syllables are grouped into feet, the principal unit of stress representation. Từ Cambridge English Corpus An integrated model to predict the atmospheric spread of foot-and-mouth disease virus. Từ Cambridge English Corpus In the meantime, their aircraft has descended through 7,500 feet. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,C2,A2,B1,C1Bản dịch của foot
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 身體部位, (人或動物的)腳,足, 度量單位… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 身体部位, (人或动物的)脚,足, 度量单位… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pie, pie [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pé, pé:, 30… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पाऊल, पायाचा तळाचा भाग ज्यावर माणूस अथवा प्राणी उभा राहतो., मोजमापाचे एकक… Xem thêm 足(くるぶしから下の部分), フィート(長さの単位、30.48cm), 足(あし)… Xem thêm ayak, 12 inç veya 0.3048'e eşit bir ölçü birimi, etek… Xem thêm pied [masculine], pied… Xem thêm peu… Xem thêm voet… Xem thêm ஒரு நபர் அல்லது விலங்கு நிற்கும் காலின் அடிப்பகுதியில் உள்ள ஒரு பகுதி, ஒரு அலகு, பன்னிரண்டு அங்குலங்கள் அல்லது 0.3048 மீட்டருக்கு சமமாக… Xem thêm पैर, (माप की एक इकाई) फीट, एक फीट बारह इंच या 0.3048 मीटर के बराबर होता है… Xem thêm પગ, પગનો પંજો, ફૂટ… Xem thêm fod… Xem thêm fot, nederdel… Xem thêm kaki… Xem thêm der Fuß, der Fuß (-0, 31m)… Xem thêm fot [masculine], fot, fot(stykke)… Xem thêm پیر, پاؤں, فٹ (پیمائش کا ایک پیمانہ) 12 انچ کا ایک فوٹ ہوتا ہے… Xem thêm ступня, нога, підніжжя… Xem thêm అడుగు, కొలత కు ప్రమాణం, పన్నెండు అంగుళాలు లేదా 0.3048 మీటర్లకు సమానం… Xem thêm পায়ের পাতা, চরণতল, ফুট… Xem thêm noha, úpatí, stopa… Xem thêm kaki… Xem thêm เท้า, ส่วนล่าง, ฟุต… Xem thêm stopa, stopa (= = 30, 48 cm)… Xem thêm 발, (길이의 단위) 피트… Xem thêm piede, piede (unità di misura uguale a 0, 3048 metri)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của foot là gì? Xem định nghĩa của foot trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
foolishly foolishness foolproof foolscap foot foot the bill football (football) pools footbridge {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của foot trong tiếng Việt
- on foot
- foot the bill
- put one’s foot down
- put one’s foot in it
Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add foot to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm foot vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Foot Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Foot Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Foot Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FOOT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Foot – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Foot - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Foot, Từ Foot Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
On Foot Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Feet Là Gì - Nghĩa Của Từ Feet, Từ Từ điển Anh
-
Foot đọc Tiếng Anh Là Gì
-
FEET Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Feet Là Gì? Đơn Vị đo độ Dài - Thủ Thuật
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'foot' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'foot' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Feet Là Gì? 1 Feet Bằng Bao Nhiêu Mm, Cm, M, Km? - NTD Viet Nam