Forbidding Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ forbidding tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | forbidding (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ forbiddingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
forbidding tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ forbidding trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ forbidding tiếng Anh nghĩa là gì.
forbidding /fə'bidiɳ/* tính từ- trông gớm guốc, hãm tàiforbid /fə'bid/* ngoại động từ forbad, forbade, forbidden- cấm, ngăn cấm=smoking strictly forbidden+ tuyệt đối cấm hút thuốc lá=I am forbidden tobacco+ tôi bị cấm hút thuốc lá=to forbid someone wine+ cấm không cho ai uống rượu=to the house+ cấm cửa=time forbids+ thời gian không cho phép!God (Heaven) forbid!- lạy trời đừng có chuyện đóforbid- cấm; không giải được
Thuật ngữ liên quan tới forbidding
- Long run average cost (LAC) tiếng Anh là gì?
- all-white tiếng Anh là gì?
- Expectations tiếng Anh là gì?
- scrounges tiếng Anh là gì?
- dun-bird tiếng Anh là gì?
- saunas tiếng Anh là gì?
- stressless tiếng Anh là gì?
- boilling heat tiếng Anh là gì?
- psephite tiếng Anh là gì?
- counter-influence tiếng Anh là gì?
- craniologies tiếng Anh là gì?
- sectarian tiếng Anh là gì?
- interpretive tiếng Anh là gì?
- jollying tiếng Anh là gì?
- pam tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của forbidding trong tiếng Anh
forbidding có nghĩa là: forbidding /fə'bidiɳ/* tính từ- trông gớm guốc, hãm tàiforbid /fə'bid/* ngoại động từ forbad, forbade, forbidden- cấm, ngăn cấm=smoking strictly forbidden+ tuyệt đối cấm hút thuốc lá=I am forbidden tobacco+ tôi bị cấm hút thuốc lá=to forbid someone wine+ cấm không cho ai uống rượu=to the house+ cấm cửa=time forbids+ thời gian không cho phép!God (Heaven) forbid!- lạy trời đừng có chuyện đóforbid- cấm; không giải được
Đây là cách dùng forbidding tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ forbidding tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
forbidding /fə'bidiɳ/* tính từ- trông gớm guốc tiếng Anh là gì? hãm tàiforbid /fə'bid/* ngoại động từ forbad tiếng Anh là gì? forbade tiếng Anh là gì? forbidden- cấm tiếng Anh là gì? ngăn cấm=smoking strictly forbidden+ tuyệt đối cấm hút thuốc lá=I am forbidden tobacco+ tôi bị cấm hút thuốc lá=to forbid someone wine+ cấm không cho ai uống rượu=to the house+ cấm cửa=time forbids+ thời gian không cho phép!God (Heaven) forbid!- lạy trời đừng có chuyện đóforbid- cấm tiếng Anh là gì? không giải được
Từ khóa » Forbid Là Gì Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Forbid Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Forbid - Từ điển Anh - Việt
-
Forbid - Wiktionary Tiếng Việt
-
FORBID - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Forbid | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Forbid, Từ Forbid Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Forbid Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Quá Khứ Của Forbid Là Gì? - .vn
-
Từ điển Anh Việt "forbids" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'forbid' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Forbade Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Forbid - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Forbidding Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
forbidding (phát âm có thể chưa chuẩn)