smoking strictly forbidden — tuyệt đối cấm hút thuốc lá: I am forbidden tobacco — tôi bị cấm hút thuốc lá: to forbid someone wine — cấm không cho ai uống ...
Xem chi tiết »
6 thg 7, 2022 · Phát âm của forbid. Cách phát âm forbid trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press.
Xem chi tiết »
Cách phát âm forbid · Định nghĩa của forbid. command against; keep from happening or arising; make impossible · Từ đồng nghĩa với forbid. phát âm condemn condemn ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 3,7 · progsol động từ bất quy tắc tiếng anh: forbid ✓ forbade / forbad / forbade ✓ forbidden - cấm, cấm đoán, cấm cản, bảo đừng.
Xem chi tiết »
4 thg 7, 2017 · Quy tắc 3. Trọng âm rơi vào chính các vần sau: sist, cur, vert, test, tain, tract, vent, self.
Xem chi tiết »
Present · forbid · forbid ; Present continuous · am forbidding · are forbidding ; Simple past · forbad; forbade · forbad; forbade ; Past continuous · was forbidding · were ...
Xem chi tiết »
15 thg 7, 2021 · Prohibit tương tự như forbid nhưng trang trọng hơn và thường được dùng trong các văn bản liên quan đến pháp luật, các văn bản chính thức của ...
Xem chi tiết »
Definition of forbid verb in Oxford Advanced Learner's Dictionary. Meaning, pronunciation, picture, example sentences, grammar, usage notes, synonyms and ... Bị thiếu: trọng âm
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Forbid them trong một câu và bản dịch của họ · They banned all religion and dispersed minority groups forbidding them to speak their languages ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,5 (589) A. objection B. obey C. impose D. forbid. ... Đáp án C phần gạch chân phát âm là /əʊ/ ... 100 câu trắc nghiệm Trọng âm cơ bản.
Xem chi tiết »
C. forbid. D. impose. Đáp án A. A. legal /ˈliːɡl/(a): hợp pháp (từ này có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Vì theo quy tắc đuôi -al không ảnh hưởng đến ...
Xem chi tiết »
BÀI TẬP PHẦN NGUYÊN ÂM (PRACTICE EXERCISES). Exercise 1.1: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose ...
Xem chi tiết »
To forbid him - Vietnamese translation, definition, meaning, synonyms, ... huống khắc nghiệt như bây giờ, bị làm trầm trọng thêm theo cấp số nhân, "ông nói.
Xem chi tiết »
9 thg 4, 2022 · Hiện tại tiếp diễn, am forbidding, are forbidding ; Quá khứ đơn, forbad, forbad ; Quá khứ tiếp diễn, was forbidding, were forbidding ; Hiện tại ...
Xem chi tiết »
Dịch trong bối cảnh "FORBID OTHER PERSONS" trong tiếng anh-tiếng việt. ... động dẫn đến" cái chết hoặc thiệt hại nghiêm trọng đến sức khỏe của một người".
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Forbid Trọng âm
Thông tin và kiến thức về chủ đề forbid trọng âm hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu