To Forbid Him: Vietnamese Translation, Definition, Meaning ...
Có thể bạn quan tâm
Từ khóa » Forbid Trọng âm
-
Forbid - Wiktionary Tiếng Việt
-
FORBID | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Forbid Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) FORBID
-
Các Quy Tắc Nhấn Trọng âm Tiếng Anh Cơ Bản | ECORP ENGLISH
-
Chia động Từ "to Forbid" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Phân Biệt TABOO, INHIBIT, FORBID Và PROHIBIT
-
Forbid Verb - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage Notes
-
FORBID THEM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Objection Obey Impose Forbid
-
Question 99: A. Legal B. Obey C. Forbid D. Impose
-
Cách Phát âm Và Quy Tắc đánh Dấu Trọng âm Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Forbid Là Gì? - Luật Trẻ Em
-
FORBID OTHER PERSONS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch