Forfeit - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Tính từ
    • 1.4 Ngoại động từ
      • 1.4.1 Chia động từ
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɔr.fət/

Danh từ

forfeit /ˈfɔr.fət/

  1. Tiền phạt, tiền bồi thường.
  2. Vật bị mất, vật bị thiệt (vì có lỗi... ).
  3. (Như) Forfeiture.

Tính từ

forfeit /ˈfɔr.fət/

  1. Bị mất, bị thiệt (vì có lỗi... ). his money was forfeit — nó bị mất một số tiền

Ngoại động từ

forfeit ngoại động từ /ˈfɔr.fət/

  1. Để mất, mất quyền. to forfeit someone's esteem — mất lòng quý trọng của ai to forfeit hapiness — mất hạnh phúc
  2. Bị tước, bị thiệt, phải trả giá. to forfeit one's driving licence — bị tước bỏ bằng lái xe

Chia động từ

forfeit
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to forfeit
Phân từ hiện tại forfeiting
Phân từ quá khứ forfeited
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại forfeit forfeit hoặc forfeitest¹ forfeits hoặc forfeiteth¹ forfeit forfeit forfeit
Quá khứ forfeited forfeited hoặc forfeitedst¹ forfeited forfeited forfeited forfeited
Tương lai will/shall²forfeit will/shallforfeit hoặc wilt/shalt¹forfeit will/shallforfeit will/shallforfeit will/shallforfeit will/shallforfeit
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại forfeit forfeit hoặc forfeitest¹ forfeit forfeit forfeit forfeit
Quá khứ forfeited forfeited forfeited forfeited forfeited forfeited
Tương lai weretoforfeit hoặc shouldforfeit weretoforfeit hoặc shouldforfeit weretoforfeit hoặc shouldforfeit weretoforfeit hoặc shouldforfeit weretoforfeit hoặc shouldforfeit weretoforfeit hoặc shouldforfeit
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại forfeit let’s forfeit forfeit
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forfeit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=forfeit&oldid=1842048” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
  • Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục forfeit 33 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Phì Phèo Meaning