Foundation Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "foundation" thành Tiếng Việt

nền móng, cơ sở, căn cứ là các bản dịch hàng đầu của "foundation" thành Tiếng Việt.

foundation noun ngữ pháp

The act of founding, fixing, establishing, or beginning to erect. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nền móng

    noun

    If the foundation is flawed, the house will fall.

    Nếu nền móng không chắc, ngôi nhà sẽ bị sập.

    GlosbeMT_RnD
  • cơ sở

    noun

    More important, the foundation of the list is flawed.

    Quan trọng hơn nữa, cơ sở của danh sách này có thiếu sót.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • căn cứ

    noun

    What if there was a scientific foundation for them?

    Nếu có căn cứ khoa học cho những thứ đó thì sao?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nền tảng
    • sự thành lập
    • nền
    • căn bản
    • quỹ tài trợ
    • cơ bản
    • luận cứ
    • ngọn nguồn
    • sở cứ
    • sự sáng lập
    • sự thiết lập
    • tổ chức
    • Móng
    • móng
    • Quỹ
    • quỹ
    • căn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foundation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Foundation

Foundation (charity) [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Foundation" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Foundation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "foundation"

foundation foundation foundation Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "foundation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Foundation Là Gì Tiếng Anh