Nghĩa Của Từ Foundation - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/faun'dei∫n/
Thông dụng
Danh từ
Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập
Tổ chức (học viện, nhà thương... do một quỹ tư cấp tiền)
Nền móng
to lay the foundation of something đặt nền móng cho cái gìCăn cứ, cơ sở, nền tảng
the report has no foundation bản báo cáo không có cơ sởChuyên ngành
Toán & tin
cơ sở, nền móng
foundation of geometry cơ sở hình họcCơ - Điện tử
Nền móng, bệ, cơ sở, sự thành lập
Xây dựng
móng, nền móng
Giải thích EN: 1. the natural or prepared ground or base on which a fabricated structure rests.the natural or prepared ground or base on which a fabricated structure rests.2. the lowest division of a building wall made of masonry, partially or completely beneath the surface.the lowest division of a building wall made of masonry, partially or completely beneath the surface..
Giải thích VN: 1. nền đất tự nhiên hoặc được tạo mà một kết cấu xây dựng đặt trên đó 2. phần dưới cùng của tường tạo thành bởi các khối xây, ở dưới bề mặt một phần hoặc hoàn toàn.
Kỹ thuật chung
bệ
nền đường
macadam foundation nền đường bằng đá dămnền đường đất
nền móng
foundation design tính toán nền móng foundation drawing bản vẽ nền móng foundation engineer kỹ thuật nền móng foundation engineering kỹ thuật nền móng foundation geology địa chất nền móng foundation investigation khảo sát nền móng raft foundation nền móng bè rate of foundation settlement tốc độ lún nền móng sand pile foundation nền móng cát settlement or foundation sự lún nền móng yielding of foundation sự lún nền móngnền tảng
foundation stone đá nền tảng Internet Foundation Classes (IFC) Các lớp nền tảng Internet Open Software Foundation (OSF) nền tảng phần mềm mở Open Token Foundation (OTF) Nền tảng Token mở Underground Computing Foundation (UCF) nền tảng tính toán bí mậtlớp đệm
lớp lót
lớp móng
lớp nền
móng
above-foundation structure kết cấu trên móng admissible stress under foundation ứng suất cho phép dưới móng anchor foundation móng neo auxiliary foundation móng phụ bamboo pile foundation móng cọc tre basement foundation móng tầng hầm batter foundation pile cọc móng xiên batter pile foundation móng cọc nghiêng bed plate foundation móng bản bed-plate foundation móng bè bed-plate foundation móng bẹt benched foundation móng (có) bậc benched foundation móng có bậc benched foundation móng giật cấp bison foundation móng bằng thúng chìm block foundation móng dạng khối bottom (offoundation) đáy mỏng bottom of foundation đáy móng box foundation móng hình hộp braced foundation móng giằng nối brick foundation móng gạch bridge foundation móng cầu bridge foundation móng mố trụ cầu broken-line foundation móng bằng gãy khúc buoyant foundation móng bản buoyant foundation móng bè caisson foundation móng giếng chìm caisson foundation móng trên giếng chìm cantilever foundation móng công xôn case foundation móng hộp case foundation with elastic pad móng hộp có đệm đàn hồi case foundation with spring suspension móng hộp có lớp lò xo nâng cellular foundation móng chìm tổ ong chair foundation móng dạng chậu circular foundation móng tròn coffered foundation móng hộp coffered foundation móng kiểu giếng chìm column (foundation) block blốc móng trụ column (foundation) block khối móng cột column foundation móng cột columnar foundation móng dạng cột columnar foundation móng trụ composite foundation móng hỗn hợp compound (foundation) pile cọc móng hỗn hợp compressed foundation móng ketxon compression air foundation móng bằng thúng chìm khí nén concrete foundation móng bê tông concrete foundation pile cọc móng bê tông concrete pile foundation móng cọc bê tông concrete piling foundation móng cọc bê tông concrete strip foundation móng băng bê tông concrete strip foundation móng bê tông liền concrete strip foundation móng bêtông liền consolidation of foundation sự gia cố móng continuous foundation móng bè continuous foundation móng liên tục continuous foundation tấm móng liên tục continuous foundation slab móng bè core of foundation lõi móng crib foundation móng dạng cũi crib foundation móng dạng lồng crystal foundation of platform móng kết tinh của nền cylinder foundation móng hình trụ dam foundation móng đập damp-proof foundation móng chống ẩm deep foundation móng sâu deep level foundation grille lưới cọc móng sâu deep level foundation grille lưới móng sâu deep-laying foundation móng (đặt) sâu depth (offoundation) độ sâu chôn móng depth of foundation chiều sâu móng depth of foundation độ sâu đặt móng derrick foundation móng tháp khoan dike foundation móng đê diving bell foundation móng đào bằng chuông lặn diving bell foundation móng kiểu chuông nhấn chìm driven foundation pile móng cọc đóng drop shaft foundation móng (bằng) giếng chìm earth foundation nền đất để đặt móng earthquake proof foundation móng chống động đất eccentrically loaded foundation móng chịu tải lệch tâm elastic foundation móng đàn hồi elevated pipe foundation móng cọc nâng cao elevated pipe foundation grill lưới móng cọc nâng cao engine foundation móng máy extended foundation móng băng extended foundation móng kéo dài fire resistant foundation móng chịu lửa flexible foundation móng mềm floating foundation móng treo nổi floating pile foundation móng trên cọc nổi footing of foundation nền của móng foundation arch vòm móng foundation base nền (dưới) móng foundation base nền của móng foundation base đáy móng foundation base đế móng foundation beam dầm móng foundation beam rầm mỏng foundation bearer dầm móng foundation bearer rầm móng foundation bed đáy móng foundation bed đế móng foundation bed lớp đệm móng foundation bed shape factor hệ số hình dạng đế móng foundation block blốc móng foundation block khối móng foundation block móng đơn foundation block móng riêng lẻ foundation bolt bulông móng foundation bolt bulông neo móng foundation bolt vít đầu móng foundation brickwork móng bằng khối xây gạch foundation by means of cement injection móng phụt xi măng foundation by means of freezing móng xử lý bằng đông lạnh foundation by pit sinking móng cấu tạo bằng giếng chìm foundation by timber casing móng bằng đá chất đầy lồng gỗ foundation by timber casing for stone filling móng có tường vây bằng gỗ trong đổ đá hộc foundation by timber casing for stone filling móng cũi trong đổ đá foundation chair bệ móng foundation concrete bê tông móng foundation construction sự thi công móng foundation course lớp đệm móng foundation cross mạng cọc móng foundation damp proofing course lớp chống ẩm móng foundation deep độ sâu chôn móng foundation deformation biến dạng móng foundation depth độ sâu chôn móng foundation design thiết kế móng foundation design tính toán nền móng foundation ditch hố móng foundation ditch hào móng foundation drain sự tháo nước ở móng foundation drainage tile ống tháo nước ở móng foundation drawing bản vẽ nền móng foundation elevation độ cao móng foundation embedment độ sâu chôn móng foundation engineer kỹ thuật nền móng foundation engineering kỹ thuật nền móng foundation excavation đào móng foundation excavation sự đào móng foundation execution sự thi công móng foundation exploration sự khảo sát móng foundation failure sự phá hoại móng foundation framework đài móng foundation geology địa chất nền móng foundation girder dầm móng foundation girder rầm móng foundation grid đài móng foundation grille đất móng foundation grille lưới móng foundation heeling độ nghiêng của móng foundation in alluvium móng trên nền bồi tích foundation in earth móng trên nền đất foundation in rock móng trên nền đá foundation in rock riprap móng đổ đá foundation investigation khảo sát nền móng foundation investigation sự khảo sát móng foundation laying sự đặt móng foundation layout plan mặt bằng bố trí móng foundation level nivô móng foundation level mức đáy móng foundation level factor hệ số đặt sâu đặt móng foundation line đường móng foundation load tải trọng móng foundation mat đài móng foundation mat đế móng foundation mat đệm móng (giảm chấn) foundation mat móng bè foundation material vật liệu của móng foundation of dam móng đập foundation on caisson móng bằng thúng chìm foundation on floor móng dọc theo sàn foundation on permafrost soil móng trên nền đóng băng vĩnh cửu foundation on raft móng bè foundation pad đế móng foundation pad đệm móng foundation pad block blốc đệm (đế móng) foundation pad block khối đệm (đế móng) foundation panel tấm móng foundation pier cọc móng foundation pile cọc móng foundation pile cọc móng chịu lực foundation pile with great free length cọc móng có chiều dài tự do lớn foundation pillar trụ móng foundation pit hố móng foundation pit hố móng (công trình) foundation plan mặt bằng hố móng foundation plan mặt bằng móng foundation plate bản móng foundation plate móng bản foundation pressure áp lực móng foundation raft móng bè foundation screw bulông neo (ổ móng) foundation screw bulông neo (ở móng) foundation settlement độ lún của móng foundation shell móng vỏ mỏng foundation shoulder bậc móng foundation slab bản móng foundation slab tấm móng foundation soil đất đặt móng foundation soil đất nền bên dưới móng foundation stability factor against sliding hệ số ổn định chống trượt của móng foundation step giật cấp (của móng) foundation step bậc móng foundation stone đá móng foundation stone đá xây móng foundation tester máy thử sức của móng foundation tile gạch xây móng foundation treatment sự xử lý móng foundation trench hố móng foundation trench hào đặt móng foundation truss giàn móng foundation under water móng dưới nước foundation vibration dao động móng foundation wall tường móng foundation wall block blốc móng tường foundation wall block khối móng tường foundation with out basement móng không có tầng ngầm foundation work công tác móng foundation work equipment thiết bị thi công móng foundation work equipment thiết bị xây móng Foundation, Deep móng sâu foundation, mat móng nông Foundation, Shallow móng nông frame foundation móng khung frame foundation of basement type móng khung kiểu tầng hầm Franki foundation pile cọc móng Franki gravel foundation móng sỏi grillage foundation pile cọc móng dưới grouting of rock foundation sự phun vữa ximăng vào móng đá gruoting of foundation sự phụt vữa vào móng heavy foundation móng chịu tải trọng lớn hollow foundation pile cọc (móng) rỗng hollow steel foundation pile cọc (móng) rỗng bằng thép hydrostatic pressure acting against the bottom of the foundation seal áp lực thủy tĩnh tác động vào đáy lớp bịt móng immatureimmersion of foundation sự ngập hố móng impervious foundation móng không thấm nước indirect foundation móng gián tiếp indirect foundation móng treo inverted fat slab foundation móng kiểu sàn nấm lật ngược inverted-arch foundation móng kiểu vòm lật ngược isolated foundation móng biệt lập isolated foundation móng cô lập isolated foundation móng dời isolated foundation móng đơn isolated foundation móng đơn, móng trụ isolated foundation móng trụ isotropic foundation móng đẳng hướng laminated foundation móng phân lớp length of foundation chiều dài của móng machine foundation móng máy machinery foundation móng máy machinery foundation level cốt móng máy main foundation tấm móng masonry foundation móng bằng khối xây massive foundation móng khối mat foundation móng bản mat foundation móng bè mat foundation móng tấm monolithic foundation móng liền khối mushroom-shaped foundation móng hình nấm natural foundation móng tự nhiên non-continuous foundation móng không liên tục non-oscillatory foundation móng không rung non-oscillatory foundation móng không trung open caisson foundation móng trên ketxon hở oscillating foundation móng rung pad foundation móng đơn pad foundation móng dưới cột pad foundation móng rời panel foundation móng panen panel foundation móng tấm permanent foundation móng cố định pervious foundation mòng thấm nước pier foundation móng trụ pile (d) foundation móng cọc pile foundation móng cọc pile grillage foundation móng lưới cọc pile-and-cribwork foundation móng cọc dạng cũi pile-and-cribwork foundation móng gồm cọc và lồng (đá) piling foundation under the cadre & column in loading móng cọc dưới khung cột chịu lực pipe pile foundation móng trên cọc ống pipe-pile foundation móng cọc ống plicate foundation of platform móng gấp nếp của nền pole foundation móng cột polygonal annular foundation móng đa giác hình chiếc nhẫn pressing-in of foundation sự ép lún của móng pressure on foundation bed áp lực trên đế móng raft foundation nền móng bè raft foundation móng bè raft foundation móng tấm raft foundation móng tấm liên tục rate of foundation settlement tốc độ lún nền móng rectangular foundation móng hình chữ nhật rectangular strip foundation with pad móng băng chữ nhật có đế reinforced concrete foundation móng bê tông cốt thép retaining wall foundation móng tường giữ nước ribbon foundation móng băng ribbon foundation móng rải rigid foundation móng cứng ring foundation móng hình khuyên ring foundation móng vành khăn ring foundation móng vòng riprap foundation móng kiểu đổ đá road foundation móng đường rock fill foundation móng đổ đá rock foundation móng đá rock-fill foundation móng đá đổ sand compaction pile foundation móng cọc bằng cát đầm chặt sand foundation móng cát sand pile foundation nền móng cát screw foundation pile cọc móng vít settlement of foundation độ lún của móng settlement or foundation sự lún nền móng shaft foundation móng băng giếng chìm shallow foundation móng (đặt) nông shallow foundation móng nông shoring of foundation sự chống đỡ móng sinking cylinder foundation móng trụ chìm slab foundation móng bản socket foundation móng cốc solid foundation móng đặc solid foundation móng khối đặc solid foundation móng liền solid foundation móng toàn khối solid foundation móng vững chắc solid pier foundation móng cọc trên nền đất cứng spillway foundation block khối đổ bêtông móng đập steel foundation pile cọc thép móng stepped foundation móng bậc stepped foundation móng có hình bậc thang stone foundation móng đá stone foundation móng đá hộc strip foundation móng băng strip foundation móng dải stunk foundation móng giếng chìm subaqueous foundation móng dưới nước sunk well foundation móng giếng chìm sunk well foundation móng thùng chìm thin strip foundation móng băng thềm timber pile foundation móng cọc gỗ tubular foundation móng cọc ống unconsolidate foundation móng không cố kết underwater foundation móng dưới nước unyielding foundation móng không lún wall foundation móng tường wall-typed foundation móng tường well foundation móng dạng giếng chìm well foundation móng giếng chìm wet foundation móng ẩm wet foundation móng trong đất ẩm wooden foundation móng gỗ yeilding of foundation sự lún của móng yielding of foundation sự lún nền móngquỹ
thành lập
tấm đáy
Kinh tế
cơ sở
nền móng
foundation exclusion clause điều khoản loại bỏ nền móngnền tảng
economic foundation nền tảng kinh tếquỹ tài trợ
sự sáng lập
sự thành lập
tổ chức tài trợ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
abcs , authority , base , basics , bed , bedrock , bottom , bottom line * , brass tacks * , foot , footing , ground , groundwork , guts * , heart * , infrastructure , justification , nitty-gritty * , nub * , nuts and bolts * , prop , reason , root , stay , substratum , substructure , support , underpinning , understructure , association , charity , company , corporation , endowment , establishment , guild , inauguration , institute , organization , plantation , settlement , set-up , society , trusteeship , constitution , creation , institution , origination , start-up , basis , fundament , seat , cornerstone , fundamental , rudiment , warrant , bedding , cellar , donation , foundingestablishment , fund , grillage , pedestal , pile , raft , roadbed , sill , staddle , stereobateTừ trái nghĩa
noun
basic , caisson , superstructure. associatedwords: fundamental Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Foundation »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, HR, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Foundation Là Gì Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Foundation Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FOUNDATION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Foundation Là Gì Và Cấu Trúc Từ Foundation Trong Câu Tiếng Anh
-
Foundation Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Foundation Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Foundation Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Foundation Là Gì Tiếng Anh
-
FOUNDATION LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Foundation Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
'foundation' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Foundation Là Gì Tiếng Anh ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Foundation Tiếng Anh Là Gì? - Trangwiki
-
Foundation - Wiktionary Tiếng Việt
-
Foundation Là Gì Tiếng Anh ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích