Four Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ four tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | four (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ fourBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
four tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ four trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ four tiếng Anh nghĩa là gì.
four /fɔ:/* tính từ- bốn=four directions+ bốn phương=the four corners of the earth+ khắp nơi trên thế giới; khắp bốn phương trên trái đất=carriage and four+ xe bốn ngựa=four figures+ số gồm bốn con số (từ 1 000 đến 9 999)=a child of four+ đứa bé lên bốn* danh từ- số bốn- bộ bốn (người, vật...)- thuyền bốn mái chèo; nhóm bốn người chèo=fours+ những cuộc thi thuyền bốn mái chèo- mặt số bốn (súc sắc); con bốn (bài)- chứng khoán lãi 4 qịu (sử học) bốn xu rượu!on all fours- bò (bằng tay và đầu gối)- (nghĩa bóng) giống nhau, đúng khớp, khớp với=the cases are not an all four+ những hòm này không giống nhaufour- bốn (4)
Thuật ngữ liên quan tới four
- uda tiếng Anh là gì?
- intersexualities tiếng Anh là gì?
- molecules tiếng Anh là gì?
- genotypes tiếng Anh là gì?
- polecats tiếng Anh là gì?
- debutante tiếng Anh là gì?
- archduchesses tiếng Anh là gì?
- statutorily tiếng Anh là gì?
- muddier tiếng Anh là gì?
- slues tiếng Anh là gì?
- excising tiếng Anh là gì?
- animated tiếng Anh là gì?
- apparent tiếng Anh là gì?
- condemning tiếng Anh là gì?
- moss-grow tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của four trong tiếng Anh
four có nghĩa là: four /fɔ:/* tính từ- bốn=four directions+ bốn phương=the four corners of the earth+ khắp nơi trên thế giới; khắp bốn phương trên trái đất=carriage and four+ xe bốn ngựa=four figures+ số gồm bốn con số (từ 1 000 đến 9 999)=a child of four+ đứa bé lên bốn* danh từ- số bốn- bộ bốn (người, vật...)- thuyền bốn mái chèo; nhóm bốn người chèo=fours+ những cuộc thi thuyền bốn mái chèo- mặt số bốn (súc sắc); con bốn (bài)- chứng khoán lãi 4 qịu (sử học) bốn xu rượu!on all fours- bò (bằng tay và đầu gối)- (nghĩa bóng) giống nhau, đúng khớp, khớp với=the cases are not an all four+ những hòm này không giống nhaufour- bốn (4)
Đây là cách dùng four tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ four tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
four /fɔ:/* tính từ- bốn=four directions+ bốn phương=the four corners of the earth+ khắp nơi trên thế giới tiếng Anh là gì? khắp bốn phương trên trái đất=carriage and four+ xe bốn ngựa=four figures+ số gồm bốn con số (từ 1 000 đến 9 999)=a child of four+ đứa bé lên bốn* danh từ- số bốn- bộ bốn (người tiếng Anh là gì? vật...)- thuyền bốn mái chèo tiếng Anh là gì? nhóm bốn người chèo=fours+ những cuộc thi thuyền bốn mái chèo- mặt số bốn (súc sắc) tiếng Anh là gì? con bốn (bài)- chứng khoán lãi 4 qịu (sử học) bốn xu rượu!on all fours- bò (bằng tay và đầu gối)- (nghĩa bóng) giống nhau tiếng Anh là gì? đúng khớp tiếng Anh là gì? khớp với=the cases are not an all four+ những hòm này không giống nhaufour- bốn (4)
Từ khóa » Four Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Four Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FOUR | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FOUR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Four, Từ Four Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Four Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Four - Wiktionary Tiếng Việt
-
Số 4 Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Four Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Four By Four' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
THERE ARE FOUR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Forty-four
-
Số Bốn Bằng Tiếng Anh - Four, Quaternary - Glosbe
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Four" | HiNative
-
Cách đọc Phân Số Trong Tiếng Anh | 4Life English Center
four (phát âm có thể chưa chuẩn)