Four - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /for/
Từ khóa » Four Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Four Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FOUR | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FOUR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Four, Từ Four Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Four Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Four Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Số 4 Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Four Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Four By Four' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
THERE ARE FOUR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Forty-four
-
Số Bốn Bằng Tiếng Anh - Four, Quaternary - Glosbe
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Four" | HiNative
-
Cách đọc Phân Số Trong Tiếng Anh | 4Life English Center