Frantic Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ frantic tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | frantic (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ franticBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
frantic tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ frantic trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ frantic tiếng Anh nghĩa là gì.
frantic /'fræɳtik/* tính từ- điên cuồng, điên rồ=to be frantic with pain+ đau phát cuồng, đau phát điên
Thuật ngữ liên quan tới frantic
- curbed tiếng Anh là gì?
- along-shore tiếng Anh là gì?
- traducing tiếng Anh là gì?
- precooking tiếng Anh là gì?
- pinnothere tiếng Anh là gì?
- sultanas tiếng Anh là gì?
- pacers tiếng Anh là gì?
- farms tiếng Anh là gì?
- cremated tiếng Anh là gì?
- splotchier tiếng Anh là gì?
- obsessive tiếng Anh là gì?
- chromosome tiếng Anh là gì?
- transshipments tiếng Anh là gì?
- ferrocalcite tiếng Anh là gì?
- daces tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của frantic trong tiếng Anh
frantic có nghĩa là: frantic /'fræɳtik/* tính từ- điên cuồng, điên rồ=to be frantic with pain+ đau phát cuồng, đau phát điên
Đây là cách dùng frantic tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ frantic tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
frantic /'fræɳtik/* tính từ- điên cuồng tiếng Anh là gì? điên rồ=to be frantic with pain+ đau phát cuồng tiếng Anh là gì? đau phát điên
Từ khóa » Phát Cuồng Tiếng Anh Là Gì
-
Phát Cuồng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
PHÁT CUỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THƯỜNG PHÁT CUỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀM PHÁT CUỒNG - Translation In English
-
'phát Cuồng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
LÀM PHÁT CUỒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Lớp Học đó Khiến Tôi Phát Cuồng." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
"cuồng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cuồng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "cuồng" - Là Gì?
-
Đây Là Lý Do Khiến Du Khách “phát Cuồng” Vì Các Công Viên Giải Trí
-
Cuồng Giáo – Wikipedia Tiếng Việt
frantic (phát âm có thể chưa chuẩn)