Free-flow Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ free-flow tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | free-flow (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ free-flowBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
free-flow tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ free-flow trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ free-flow tiếng Anh nghĩa là gì.
free-flow* danh từ- (kỹ thuật) dòng chảy tự do
Thuật ngữ liên quan tới free-flow
- commensurate tiếng Anh là gì?
- New issues market tiếng Anh là gì?
- emasculatory tiếng Anh là gì?
- shop-talk tiếng Anh là gì?
- summarisation tiếng Anh là gì?
- fennec tiếng Anh là gì?
- representation tiếng Anh là gì?
- classless tiếng Anh là gì?
- monarch tiếng Anh là gì?
- larghetto tiếng Anh là gì?
- mellowly tiếng Anh là gì?
- epitaxial junction tiếng Anh là gì?
- wing-footed tiếng Anh là gì?
- harpery tiếng Anh là gì?
- fuzz tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của free-flow trong tiếng Anh
free-flow có nghĩa là: free-flow* danh từ- (kỹ thuật) dòng chảy tự do
Đây là cách dùng free-flow tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ free-flow tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
free-flow* danh từ- (kỹ thuật) dòng chảy tự do
Từ khóa » Flow Cách đọc
-
FLOW | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Flow - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Flow - Forvo
-
Tìm Hiểu Cơ Bản Về Flow Trong RAP Là Gì ? - Nhà Cung Cấp
-
HƯỚNG DẪN RAP VIỆT | TẬP 5: HỌC CÁCH FLOW NHƯ RAPPER ...
-
24. Cách Đọc Snow Flow How Now Cow Owl - YouTube
-
Tất Tần Tật Về Flow (P1): Sơ đồ Flow, Beat Và Bar, âm Tiết Và Nhấn âm ...
-
Nhịp Flow Là Gì - Mới Cập Nhập - Update Thôi
-
Hướng Dẫn đọc Rap Người Mới Bắt đầu – 4 Lưu ý Dành Cho Các Newbie
-
HƯỚNG DẪN ĐỌC RAP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU - ADAM MUZIC
-
Trust Flow Là Gì? Những Cách Thức Hiệu Quả để Nâng Cao Chỉ Số TF
-
Các Thuật Ngữ Diss Flow Lyric Beat Trong Rap - Cường Phát Logistics
-
Money Flow Index (MFI) Là Gì? Cách Sử Dụng Chỉ Báo MFI Hiệu Quả ...
-
MFI Là Gì? Cách Sử Dụng Chỉ Báo MFI (Money Flow Index) - Tradervn
free-flow (phát âm có thể chưa chuẩn)