French Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ french tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | french (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ frenchBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
french tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ french trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ french tiếng Anh nghĩa là gì.
french /frentʃ/* tính từ- (thuộc) Pháp!to take French leave- đánh bài chuồn* danh từ- tiếng Pháp- (the French) nhân dân Pháp
Thuật ngữ liên quan tới french
- summarizes tiếng Anh là gì?
- vestee tiếng Anh là gì?
- sidy tiếng Anh là gì?
- turkmen tiếng Anh là gì?
- addressees tiếng Anh là gì?
- chromospheres tiếng Anh là gì?
- provincialism tiếng Anh là gì?
- anaglyph tiếng Anh là gì?
- Collective choise tiếng Anh là gì?
- entangial tiếng Anh là gì?
- parturiency tiếng Anh là gì?
- continua tiếng Anh là gì?
- decried tiếng Anh là gì?
- acorn tube tiếng Anh là gì?
- high-sounding tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của french trong tiếng Anh
french có nghĩa là: french /frentʃ/* tính từ- (thuộc) Pháp!to take French leave- đánh bài chuồn* danh từ- tiếng Pháp- (the French) nhân dân Pháp
Đây là cách dùng french tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ french tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
french /frentʃ/* tính từ- (thuộc) Pháp!to take French leave- đánh bài chuồn* danh từ- tiếng Pháp- (the French) nhân dân Pháp
Từ khóa » French Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của French Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FRENCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ French - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ French, Từ French Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
French Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
French
-
French Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Học Tốt
-
French Nghĩa Là Gì?
-
French Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Anglo-French Có Nghĩa Là Gì? - FindZon
-
"Excuse My French" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
French Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
French Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Idioms With French Là Gì? - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
french (phát âm có thể chưa chuẩn)