Ý Nghĩa Của French Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
french verb [I or T] (PREPARE MEAT)
Add to word list Add to word list to prepare a chop or rib (= a piece of meat cooked and served on the bone) by removing any meat from the end of the bone: Prepare a four-bone rack of lamb by frenching the bones. If the rib bones have been frenched, wrap them with aluminum foil so they don't blacken. Preparing animals & fish for cooking- bone
- boneless
- butcher
- ceviche
- chine
- debeard
- devein
- fleishig
- flense
- Frenching
- hang
- joint
- milchig
- render
- rendering
- shuck
- skewer
- skinless
- spatchcock
- tenderize
french verb [I or T] (KISS)
informal old-fashioned to French-kiss (= kiss with the lips apart and the tongues touching): Everywhere there were young couples frenching. I realized that the woman who was frenching me was his wife. Frenchnoun uk /frentʃ/ us /frentʃ/ [ U ] the language that people speak in France, parts of Belgium, Switzerland, and Canada, and other countries: French is my first language. Do you speak French? The documents were written in French. the French [ plural ] the people of France So sánh Frenchman Frenchwoman- Marguerite teaches French at the local secondary school.
- I can't speak a word of French, so everyone knows I'm a foreigner as soon as I arrive in France.
- French, Italian, and Spanish are major Romance languages.
- Have you got a dictionary I can use for translating French into English?
- French is the official language in many different countries.
- Afro-Asiatic
- Albanian
- Altaic
- American English
- American Sign Language
- Faroese
- Farsi
- Fijian
- Filipino
- Finno-Ugric
- Modern Standard Arabic
- Moldovan
- Mongolian
- Montenegrin
- Monégasque
- Turkish
- Turkmen
- Tuscan
- Tuvaluan
- Uzbek
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Countries, nationalities & continents: nationalitiesThành ngữ
excuse/pardon my French! Frenchadjective uk /frentʃ/ us /frentʃ/ belonging to or relating to France, its people, or its language: French food/culture/music We used to spend our holidays in a small French town. So sánh Gallic- Natalie's mother is French and her father is English.
- The French film "Trois hommes et un bébé" was remade in Hollywood as "Three Men and a Baby".
- There's a charming, but rather pricey, French restaurant just around the corner.
- They now live near the French town of Limoges.
- Christian Dior was a French fashion designer.
- Afro-Asiatic
- Albanian
- Altaic
- American English
- American Sign Language
- Faroese
- Farsi
- Fijian
- Filipino
- Finno-Ugric
- Modern Standard Arabic
- Moldovan
- Mongolian
- Montenegrin
- Monégasque
- Turkish
- Turkmen
- Tuscan
- Tuvaluan
- Uzbek
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Countries, nationalities & continents: nationalities (Định nghĩa của french từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press) Phát âm của french, French là gì?Bản dịch của french
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 法語, 法國的, 與法國(或法語、法國人)有關的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 法语, 法国的, 与法国(或法语、法国人)有关的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha francés, preparar a la francesa… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha francês… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Catalan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý フランスの, フランス人の… Xem thêm francès… Xem thêm 프랑스의… Xem thêm francese… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
freightage freighted freighter freighting french French bean French bread French bulldog French Canadian Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí
Đăng ký hoặc Đăng nhậpThêm nghĩa của french
- French bread
- French Canadian
- French fries
- French horn
- French toast
- French bean
- French fry
- excuse/pardon my French! idiom
- Old English, French, etc. phrase
- be of French, German, noble, etc. extraction phrase
Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Verb
- french (PREPARE MEAT)
- french (KISS)
- Noun
- French
- the French
- Verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add french to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm french vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » French Nghĩa Là Gì
-
FRENCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ French - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ French, Từ French Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
French Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
French
-
French Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Học Tốt
-
French Nghĩa Là Gì?
-
French Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Anglo-French Có Nghĩa Là Gì? - FindZon
-
French Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"Excuse My French" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
French Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
French Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Idioms With French Là Gì? - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina