Friendship«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
tình bạn, tình hữu nghị, bạn bè là các bản dịch hàng đầu của "friendship" thành Tiếng Việt.
friendship noun ngữ pháp(uncountable) The condition of being friends. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm friendshipTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tình bạn
noun(uncountable) condition of being friends [..]
Nothing is more important than friendship.
Không có gì quan trọng hơn tình bạn.
en.wiktionary.org -
tình hữu nghị
How did she feel about the future friendship of nations?
Cô ấy nghĩ sao về tình hữu nghị giữa các quốc gia trong tương lai?
GlosbeMT_RnD -
bạn bè
nounMemories of who she was, her friendships, her mom.
Kí ức về bản thân, bạn bè, mẹ của cậu ấy.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giao hữu
- Tình bạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " friendship " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Friendship + Thêm bản dịch Thêm"Friendship" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Friendship trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "friendship" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Friendship Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Friendship Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Friendship Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Friendship - Từ điển Anh - Việt
-
FRIENDSHIP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Friendship Là Gì, Nghĩa Của Từ Friendship | Từ điển Anh - Việt
-
'friendship' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Friendships Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Friendship | Vietnamese Translation
-
Friendship Nghĩa Là Gì? - Selfomy Hỏi Đáp
-
FRIENDSHIP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
TRUE FRIENDSHIP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Friendship" | HiNative
-
Top 20 Friendship Là Gì Dịch Mới Nhất 2021 - Chickgolden
-
Friend - Wiktionary Tiếng Việt