Ý Nghĩa Của Friendship Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
friendship
Các từ thường được sử dụng cùng với friendship.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
bond of friendshipThe basic bond of friendship which will thus be formed will make it easier for the politicians to get together later on. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 close friendshipAlternatively, lack of self-assertion may itself limit one's availability to fully participate in a close friendship and may contribute to difficulties in these friendships. Từ Cambridge English Corpus deep friendshipConsultants defined this fist-on-chest gesture as indicating deep friendship. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với friendshipTừ khóa » Friendship Là Gì
-
Friendship Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Friendship - Từ điển Anh - Việt
-
FRIENDSHIP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Friendship Là Gì, Nghĩa Của Từ Friendship | Từ điển Anh - Việt
-
'friendship' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Friendships Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Friendship | Vietnamese Translation
-
Friendship«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Friendship Nghĩa Là Gì? - Selfomy Hỏi Đáp
-
FRIENDSHIP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
TRUE FRIENDSHIP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Friendship" | HiNative
-
Top 20 Friendship Là Gì Dịch Mới Nhất 2021 - Chickgolden
-
Friend - Wiktionary Tiếng Việt