Frog - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
frog
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh)IPA(ghi chú):/fɹɒɡ/
- (Mỹ)IPA(ghi chú):/fɹɑɡ/, /fɹɔɡ/
Âm thanh (Mỹ) (tập tin)

Danh từ
frog (số nhiều frogs)
- (Động vật học) Con ếch, con nhái, con ngoé. The Frog in the Well. — Ếch ngồi đáy giếng.
- (Động vật học) Đế guốc (chân ngựa).
- Quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê.
- Khuy khuyết thùa (áo nhà binh).
- (Ngành đường sắt) Đường ghi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frog”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Frog đọc Tiếng Anh Là Gì
-
FROG | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Frog Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Frog - Forvo
-
Frog đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Frog đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Top 19 Frog đọc Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021
-
Frogs Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Frog đọc Tiếng Anh Là Gì - Hệ Liên Thông
-
Frog đọc Tiếng Anh Là Gì - Ontopwiki
-
Frog đọc Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Frog - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
"frogs" Là Gì? Nghĩa Của Từ Frogs Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
FROG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Frogs Tiếng Anh Là Gì? - Hội Buôn Chuyện