Furrowed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ furrowed tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm furrowed tiếng Anh furrowed (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ furrowed

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

furrowed tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ furrowed trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ furrowed tiếng Anh nghĩa là gì.

furrowed* tính từ- có rãnh; có nếp nhănfurrow /'fʌrou/* danh từ- luống cày- nếp nhăn- đường rẽ nước (tàu thuỷ)- vết xe- đường xoi, đường rạch* ngoại động từ- cày- làm nhãn=a forehead furrowed by old age+ trán nhăn vì tuổi già- rạch thành đường xoi

Thuật ngữ liên quan tới furrowed

  • pumice stone tiếng Anh là gì?
  • snow-shed tiếng Anh là gì?
  • annexations tiếng Anh là gì?
  • sadists tiếng Anh là gì?
  • knife edge tiếng Anh là gì?
  • digastrics tiếng Anh là gì?
  • lambskins tiếng Anh là gì?
  • fish-like tiếng Anh là gì?
  • banishing tiếng Anh là gì?
  • citron tiếng Anh là gì?
  • tung oil tiếng Anh là gì?
  • amidol tiếng Anh là gì?
  • riggers tiếng Anh là gì?
  • enteroderm tiếng Anh là gì?
  • aphonic tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của furrowed trong tiếng Anh

furrowed có nghĩa là: furrowed* tính từ- có rãnh; có nếp nhănfurrow /'fʌrou/* danh từ- luống cày- nếp nhăn- đường rẽ nước (tàu thuỷ)- vết xe- đường xoi, đường rạch* ngoại động từ- cày- làm nhãn=a forehead furrowed by old age+ trán nhăn vì tuổi già- rạch thành đường xoi

Đây là cách dùng furrowed tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ furrowed tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

furrowed* tính từ- có rãnh tiếng Anh là gì? có nếp nhănfurrow /'fʌrou/* danh từ- luống cày- nếp nhăn- đường rẽ nước (tàu thuỷ)- vết xe- đường xoi tiếng Anh là gì? đường rạch* ngoại động từ- cày- làm nhãn=a forehead furrowed by old age+ trán nhăn vì tuổi già- rạch thành đường xoi

Từ khóa » đường Rạch Tiếng Anh Là Gì