Gã đầu Trọc Bằng Tiếng Nga - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nga Tiếng Việt Tiếng Nga Phép dịch "gã đầu trọc" thành Tiếng Nga
бритоголовый, скин, скинхед là các bản dịch hàng đầu của "gã đầu trọc" thành Tiếng Nga.
gã đầu trọc + Thêm bản dịch Thêm gã đầu trọcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga
-
бритоголовый
noun masculine en.wiktionary.org -
скин
noun masculine en.wiktionary.org -
скинхед
noun masculine en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gã đầu trọc " sang Tiếng Nga
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gã đầu trọc" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trọc Wiktionary
-
Trọc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Trọc - Wiktionary
-
"Ăn Trên Ngồi Trốc" Chứ Không Phải... - Tôi Học Tiếng Việt | Facebook
-
Kỳ I: Nguy Cơ Từ Trọc Phú - Báo Thanh Tra
-
Top 14 Giàu Có Trọc Phú 2022
-
Chà – Wiktionary Tiếng Việt - Hero Dictionary
-
Mất Ngủ – Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 15 Ghép Từ Thỉu
-
Kền Kền – Wikipedia Tiếng Việt
-
Search: Da M?t B? Bong Tróc ????i Vào Link??Thành L?p ...
-
Chim Chóc | định-cư.vn
-
The Word TROC Is In The Wiktionary - Welcome To
-
Ý Nghĩa Của Từ Lốc