• Ga-lăng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Gallant | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ga-lăng" thành Tiếng Anh
gallant là bản dịch của "ga-lăng" thành Tiếng Anh.
ga-lăng adjective + Thêm bản dịch Thêm ga-lăngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gallant
adjectivepolite and attentive to ladies [..]
Em ga-lăng thế sao?
Aren't you the gallant one.
en.wiktionary.org -
gallant, polite, attentive, courteous to females (mostly used for women)
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ga-lăng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ga-lăng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Ga Lăng Tiếng Anh Là Gì
-
Ga Lăng Tiếng Anh Là Gì
-
GA LĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ga Lăng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"ga-lăng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ga Lăng Tiếng Anh Là Gì
-
Ga Lăng Là Gì? Vì Sao đàn ông Là Phải Ga Lăng? - Menback
-
Ga Lăng Trong Tiếng Anh Là Gì - Trangwiki
-
Ga Lăng Tiếng Anh
-
Ga Lăng Là Gì? Vì Sao đàn ông Là Phải Ga Lăng? - Gấu Đây - Gauday
-
'ga-lăng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Ga Lăng Trong Tiếng Anh Là Gì, đố... - Trần Anh Khang IELTS
-
# Galang Tiếng Pháp Là Gì? | Luyệ