Gà Lôi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gà lôi" thành Tiếng Anh
pheasant, pheasant là các bản dịch hàng đầu của "gà lôi" thành Tiếng Anh.
gà lôi + Thêm bản dịch Thêm gà lôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pheasant
nounFielding muốn ăn gà lôi lạnh với anh trên du thuyền của ổng.
Fielding wants to have cold pheasant with you on his yacht.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gà lôi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gà lôi + Thêm bản dịch Thêm Gà lôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pheasant
nounbird in family Phasianidae
Fielding muốn ăn gà lôi lạnh với anh trên du thuyền của ổng.
Fielding wants to have cold pheasant with you on his yacht.
wikidata
Bản dịch "gà lôi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gà Lôi Tiếng Anh Là Gì
-
CON GÀ LÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gà Lôi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GÀ LÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CON GÀ LÔI - Translation In English
-
Gà Lôi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Gà Lôi Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "gà Lôi" - Là Gì?
-
"Gà Lôi Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top #10 Xem Nhiều Nhất Gà Lôi Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 4 ...
-
Gà Lôi Trong Tiếng Anh Là Gì / TOP #10 Xem Nhiều Nhất & Mới ...
-
Pheasants Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Pheasant Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PL định Nghĩa: Gà Lôi Phóng - Pheasant Launcher