GAME CHANGER Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

GAME CHANGER Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sgame changergame changerthay đổi cuộc chơithay đổi trò chơithay đổi gamechanger trò chơi

Ví dụ về việc sử dụng Game changer trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hãy là một Game Changer.Go be a game changer.Điều này có nghĩa là nó chưa phải là" game changer".She said it was“not a game changer.”.Nó thực sự là“ game- changer” cho bộ phận của chúng tôi.This is truly‘game changing' for our community.Đó là một enabler, một game changer.It's an enabler, a game changer.Nó thực sự là“ game- changer” cho bộ phận của chúng tôi.One-on-ones have been a real game-changer for our team.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từvideo gamegame thủ thế giới gamechơi game video mua gamenghiện gamenhư chơi gamegame dựa game chơi game giải đố HơnSử dụng với trạng từchơi gamechạy gameSử dụng với động từbắt đầu gamechơi game miễn phí game tiếp theo Coinify tích hợp sẽ là một“ Game- changer'.FAMLI act will be a"game changer".Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2010.↑“ A game changer for interactive performance”.Retrieved 17 August 2010.↑"A game changer for interactive performance".Điều này có nghĩa là nó chưa phải là" game changer".This attack is not a"game changer".Họ đã nhậnđược giải thưởng James Wolfensohn‘ Game- Changer', cho các công ty sử dụng công nghệ để chống tham nhũng tại IMF từ Madame Christine Lagarde.It received the James Wolfensohn‘Game-Changer' award for companies using technology to fight corruption at the IMF from Madame Christine Lagarde.Cùng với sức mạnh và sự đơn giản của WordPress, MailChimp là một game- changer.Coupled with the power and simplicity of WordPress, MailChimp is a game-changer.Trong 2009,ông được đặt tên là Ultimate Wellness Game Changer của Huffington Post.In 2010, she was named a“Top Philanthropy Game Changer” by the Huffington Post.Anh tham gia chương trình Game Changer vào đầu 2018 với mục tiêu giúp mọi người cải thiện bằng cách giải thích chính xác cách thức hoạt động của trò chơi.He joined the Game Changer program in the beginning of 2018 with the goal to help everyone improve by explaining precisely how the game works.Trong 2009, ông được đặt tên là Ultimate Wellness Game Changer của Huffington Post.In 2009, he was also named the"Ultimate Wellness Game Changer" by the Huffington Post.Khi những tính năng này được triển khai trên Chrome cho Android,và được hoàn thành một cách tự động, mặc định trên nền tảng Android, lúc đó nó sẽ là" Game changer".Once this feature is rolled out to Chrome for Android,and done in a way that it is enabled by default, the game changer will finally be here.Cựu thị trưởng thành phố New York MichaelBloomberg phát biểu trong Lễ trao giải Game Changer Châu Á và Đêm hội Gala năm 2017 tại Manhattan, New York, Mỹ vào ngày 1/ 11/ 2017.Former Mayor of New York City MichaelBloomberg gives a speech during the 2017 Asia Game Changer Awards and Gala Dinner in Manhattan, New York, U.S. November 1, 2017.Ở đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam( ĐBSCL), lúa vẫn là vua, và đó là nơi mà những phát minh cóthể mang lại cái mà ông Bird của IWMI gọi là đổi đời( game changer).In Vietnam's Mekong Delta region, rice remains king, and it is here where innovations coulddeliver what the IWMI's Bird says is a game changer.Minaj, người được trao giải" The Game Changer Award" năm 2019 của Billboard Women vào tối thứ Năm, đã nói về việc cô và cố nhạc sĩ gần đây đã đi lưu diễn cùng nhau, gọi anh là" tinh thần tốt bụng".Minaj, who was being awarded the 2019 Billboard Women in Music's“The Game Changer Award” on Thursday night, talked about how she and the late musician recently toured together, calling him a“kindred spirit.”.Đối với những người thông minh đủ để trang trại Wampa cứng, ghép anh ta với một Dẫn Zeta Darth Vader vàSith Marauder có thể là một" game changer" cho đội của bạn.For those smart enough to farm Wampa hard, pairing him with a Zeta Darth Vader lead andSith Marauder could be a“game changer” for your squad.The Game- Changer miêu tả cách thức mà P& G bán hạ giá hầu hết các mặt hàng về thực phẩm và đồ uống của mình, vì vậy, công ty có thể tập trung vào những sản phẩm được định hướng bởi những kiểu đổi mới được cho là tốt nhất.The Game-Changer de scribes how we sold off most of P&G's food and beverage businesses so we could concentrate on products that were driven by the kinds of innovation we knew best.Máy cũng có các tính năng cho trò chơi như Game Boost 2.0, Gaming Voice Changer và Hiệu ứng khử tiếng ồn.It has features like Game Boost 2.0, Gaming Voice Changer and In-Game Noise Cancelling Effects.Máy cũng có các tính năng cho trò chơi như Game Boost 2.0, Gaming Voice Changer và Hiệu ứng khử tiếng ồn.The smartphone also has preloaded gaming features such as Game Boost 2.0, Gaming Voice Changer, and In-Game Noise Cancelling Effects.Rain sẽ nhận được giải thưởng Changer Game Trò chơi giải trí, và anh là người Hàn Quốc đầu tiên được xướng tên trong số những người được vinh danh trong hội nghị.Rain will be receiving the“Entertainment Game Changer” award, and he is the first Korean to be named among the conference honorees. Kết quả: 22, Thời gian: 0.027

Từng chữ dịch

gamedanh từgamegaminggamesgametính từgamergameGAMESchangerdanh từchanger S

Từ đồng nghĩa của Game changer

thay đổi cuộc chơi thay đổi trò chơi game centergame chiến đấu

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh game changer English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Game Changers Là Gì