Game Changer Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "game changer" thành Tiếng Việt game changer noun ngữ pháp
Something unexpected which changes the rules of a process viewed as a game.
Bản dịch tự động của " game changer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"game changer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho game changer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "game changer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Game Changers Là Gì
-
Những Kẻ Làm Thay đổi Cuộc Chơi...
-
Ý Nghĩa Của Game Changer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Định Nghĩa Game Changer Là Gì?
-
Game Changer Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
"A Game Changer" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Ý Nghĩa Của Từ The Game Changing Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ ...
-
Game-Changer Là Gì? - FinanceBiz
-
Game Changers Là Gì - Nghĩa Của Từ Game Changers
-
Game Changer - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
GAME CHANGER Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
GAME-CHANGING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Game Changer Là Gì
-
"game-changer" Có Nghĩa Là Gì? | RedKiwi