Gan Ngỗng Vỗ Béo In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "gan ngỗng vỗ béo" into English
foie gras is the translation of "gan ngỗng vỗ béo" into English.
gan ngỗng vỗ béo + Add translation Add gan ngỗng vỗ béoVietnamese-English dictionary
-
foie gras
nounfattened liver of geese or ducks
en.wiktionary2016
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gan ngỗng vỗ béo" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gan ngỗng vỗ béo" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gan Ngỗng Vỗ Béo Tiếng Anh
-
Sự Thật đằng Sau Món Gan Ngỗng đắt đỏ, Khiến Ai Cũng Phải Suy Ngẫm
-
Gan Ngỗng Vỗ Béo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Gan Béo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Foie Gras Là Gì? Khám Phá Về Món Gan Ngỗng Foie Gras Của Pháp
-
Món Pate Gan Ngỗng Foie Gras Là Gì? Cách Người Ta Làm Ra Nó
-
Gan Ngỗng Vỗ Béo - Tinh Hoa ẩm Thực Pháp - Vietravel
-
Maison Vie - Giới Thiệu Về Foie Gras - Món Patê Gan Ngỗng Trứ Danh ...
-
Gan Ngỗng Vỗ Béo Là Gì ? Món ăn Nhiều Thị Phi Của Nước Pháp
-
Các Món Ngon Của ẩm Thực Pháp P1 - 7 Nị Quán
-
Sự Tàn Nhẫn đằng Sau Món Gan Ngỗng Béo Xa Hoa - VnExpress
-
Cuộc Khủng Hoảng Gan Ngỗng Của ẩm Thực Pháp - VnExpress Du Lịch
-
48 BISTRO - Không Chỉ Nổi Tiếng Với Vẻ đẹp Cổ Kính Tráng Lệ Và Các ...