Gần Nhau In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "gần nhau" into English
close-set is the translation of "gần nhau" into English.
gần nhau + Add translation Add gần nhauVietnamese-English dictionary
-
close-set
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gần nhau" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gần nhau" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gần Nhau Tiếng Anh Là Gì
-
Gần Nhau Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
GẦN NHAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ở GẦN NHAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Gần Nhau Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gần Nhau' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"gần Nhau" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "gần Nhau" - Là Gì?
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chủ đề 8: Các Cụm động Từ Thường Gặp (Phần 4) - TFlat
-
His House Is Very Close/near Nhà Của Anh ấy Rất Gần ... - Facebook
-
Phân Biệt Close, Near Và Nearby - .vn
-
TIẾN LẠI GẦN - Translation In English
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...