Gần Như Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- gần như
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
gần như tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gần như trong tiếng Trung và cách phát âm gần như tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gần như tiếng Trung nghĩa là gì.
gần như (phát âm có thể chưa chuẩn)
八成 《(八成儿)多半; 大概>八九不离 (phát âm có thể chưa chuẩn) 八成 《(八成儿)多半; 大概>八九不离十 《指估计, 预计的结果与实际情况很接近; 几乎接近(实际情况)。》濒于 《临近; 接近(用于坏的遭遇)。》gần như tuyệt vọng濒于绝望参差 ; 差不多; 大约; 几乎 ; 殆 ; 近乎; 类乎 《将近于; 接近于。》gần như là参差是书几 《几乎; 近乎。》近似 《相近或相像但不相同。》准 《程度上虽不完全够, 但可以作为某类事物看待的。》gần như đồng bằng. 准平原Nếu muốn tra hình ảnh của từ gần như hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- phân tán tiếng Trung là gì?
- ổ đạn tiếng Trung là gì?
- Ma đrít tiếng Trung là gì?
- khua động tiếng Trung là gì?
- thốn tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của gần như trong tiếng Trung
八成 《(八成儿)多半; 大概>八九不离十 《指估计, 预计的结果与实际情况很接近; 几乎接近(实际情况)。》濒于 《临近; 接近(用于坏的遭遇)。》gần như tuyệt vọng濒于绝望参差 ; 差不多; 大约; 几乎 ; 殆 ; 近乎; 类乎 《将近于; 接近于。》gần như là参差是书几 《几乎; 近乎。》近似 《相近或相像但不相同。》准 《程度上虽不完全够, 但可以作为某类事物看待的。》gần như đồng bằng. 准平原
Đây là cách dùng gần như tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gần như tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 八成 《(八成儿)多半; 大概>八九不离十 《指估计, 预计的结果与实际情况很接近; 几乎接近(实际情况)。》濒于 《临近; 接近(用于坏的遭遇)。》gần như tuyệt vọng濒于绝望参差 ; 差不多; 大约; 几乎 ; 殆 ; 近乎; 类乎 《将近于; 接近于。》gần như là参差是书几 《几乎; 近乎。》近似 《相近或相像但不相同。》准 《程度上虽不完全够, 但可以作为某类事物看待的。》gần như đồng bằng. 准平原Từ điển Việt Trung
- muối sun fát na tri tiếng Trung là gì?
- khoái khẩu tiếng Trung là gì?
- bãi chiến trường tiếng Trung là gì?
- bút sáp tiếng Trung là gì?
- cho rằng tiếng Trung là gì?
- đầu sợi tiếng Trung là gì?
- chè hoa tiếng Trung là gì?
- tiết lộ tiếng Trung là gì?
- thảm đệm điện tiếng Trung là gì?
- đi thong thả tiếng Trung là gì?
- đống rơm tiếng Trung là gì?
- có nề nếp tiếng Trung là gì?
- bị chồng ruồng bỏ tiếng Trung là gì?
- báo tử tiếng Trung là gì?
- luận đàn tiếng Trung là gì?
- nghĩ mình lại xót cho thân tiếng Trung là gì?
- thần kinh mặt tiếng Trung là gì?
- phân khu tiếng Trung là gì?
- Sầm Sơn tiếng Trung là gì?
- không mẫu mực tiếng Trung là gì?
- đoạ tiếng Trung là gì?
- xin đóng cửa mỏ tiếng Trung là gì?
- loài tảo tiếng Trung là gì?
- đảm đương tiếng Trung là gì?
- hải li tiếng Trung là gì?
- ăn dịp tiếng Trung là gì?
- Schutzstaffel tiếng Trung là gì?
- vật sưu tập tiếng Trung là gì?
- choòng đuôi cá tiếng Trung là gì?
- nghiên cứu kỹ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Gần Như Có Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "gần Như" - Là Gì?
-
'gần Như' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Gần - Từ điển Việt
-
GẦN NHƯ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gần Như' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Gần Như - Từ điển ABC
-
Gần Như Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Ý Nghĩa Của Almost Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Nearly Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ đồng Nghĩa (synonyms) Là Gì? – Phân Loại Và Cách Phân Biệt
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support