Gạn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
gạn
decant
gạn rượu đổ cặn đi to decant wine and throw away the sediment
interrogate, inquire in detail
Từ điển Việt Anh - VNE.
gạn
to interrogate, inquire in detail, press with questions



Từ liên quan- gạn
- gạn cặn
- gạn hỏi
- gạn lấy
- gạn lọc
- gạn gùng
- gạn nước
- gạn chất béo
- gạn chất kem
- gạn thủy tinh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Gạn Dịch Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "gạn" - Là Gì?
-
Gạn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Gạn - Từ điển Việt - Soha Tra Từ
-
Gạn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Gạn Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Từ Gạn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Gạn Lọc Nghĩa Là Gì?
-
'hỏi Gạn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
'gạn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Gạn Bạch Cầu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Gạn Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tìm Hiểu Về Gạn Tiểu Cầu điều Trị Tại Bệnh Viện Hữu Nghị
-
Gạn đục Khơi Trong - Từ điển Thành Ngữ Việt Nam
-
Nguyễn Khắc Bảo - Viện Nghiên Cứu Hán Nôm