Ganache Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Pháp-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Phép dịch "ganache" thành Tiếng Việt

cằm, đầu, bất tài là các bản dịch hàng đầu của "ganache" thành Tiếng Việt.

ganache noun feminine ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cằm

    noun

    (thông tục, từ cũ; nghĩa cũ) cằm; đầu

    FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
  • đầu

    noun

    (thông tục, từ cũ; nghĩa cũ) cằm; đầu

    FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
  • bất tài

    FVDP-Vietnamese-French-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gò cằm dưới
    • người bất tài
    • người kém cỏi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ganache " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ganache" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Ganache Dịch Sang Tiếng Việt