Gander Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ gander tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | gander (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ ganderBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
gander tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ gander trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gander tiếng Anh nghĩa là gì.
gander /'gændə/* danh từ- con ngỗng đực- người khờ dại, người ngây ngô ngốc nghếch- (từ lóng) người đã có vợ!sauce for the goose is sauce for the gander- cái gì có thể áp dụng cho người này thì cũng có thể áp dụng cho người khác
Thuật ngữ liên quan tới gander
- affectionately tiếng Anh là gì?
- endwise tiếng Anh là gì?
- chirographies tiếng Anh là gì?
- staving tiếng Anh là gì?
- fingerless tiếng Anh là gì?
- svedberg tiếng Anh là gì?
- epicenism tiếng Anh là gì?
- caesurae tiếng Anh là gì?
- fungiform tiếng Anh là gì?
- riddel tiếng Anh là gì?
- sightly tiếng Anh là gì?
- oxyhemoglobin tiếng Anh là gì?
- nature tiếng Anh là gì?
- adjured tiếng Anh là gì?
- supplier tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của gander trong tiếng Anh
gander có nghĩa là: gander /'gændə/* danh từ- con ngỗng đực- người khờ dại, người ngây ngô ngốc nghếch- (từ lóng) người đã có vợ!sauce for the goose is sauce for the gander- cái gì có thể áp dụng cho người này thì cũng có thể áp dụng cho người khác
Đây là cách dùng gander tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gander tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
gander /'gændə/* danh từ- con ngỗng đực- người khờ dại tiếng Anh là gì? người ngây ngô ngốc nghếch- (từ lóng) người đã có vợ!sauce for the goose is sauce for the gander- cái gì có thể áp dụng cho người này thì cũng có thể áp dụng cho người khác
Từ khóa » Gander Là Gì
-
Gander - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Gander Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Gander Là Gì, Nghĩa Của Từ Gander | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Gander, Từ Gander Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Gander Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Gander
-
'gander' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt - Dictionary ()
-
'gander' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
Gander - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Gander Là Gì
-
Gander Là Gì - Nghĩa Của Từ Gander - Cùng Hỏi Đáp
-
Gander Nghĩa Là Gì?
-
Gander Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
"Have A Gander" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
gander (phát âm có thể chưa chuẩn)