Gander - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæn.dɜː/
Từ khóa » Gander Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Gander Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Gander Là Gì, Nghĩa Của Từ Gander | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Gander, Từ Gander Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Gander Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Gander Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Gander
-
'gander' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt - Dictionary ()
-
'gander' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
Gander - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Gander Là Gì
-
Gander Là Gì - Nghĩa Của Từ Gander - Cùng Hỏi Đáp
-
Gander Nghĩa Là Gì?
-
Gander Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
"Have A Gander" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life