GẮNG SỨC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " GẮNG SỨC " in English? SNounAdjectivegắng sức
Examples of using Gắng sức in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounssức mạnh tính toán tăng sức mạnh thêm sức mạnh sức hút sức mạnh xử lý sức khỏe sinh sản vấn đề sức khoẻ sức cản tình trạng sức khoẻ sức mạnh sáng tạo MoreUsage with adverbsđến kiệt sứcUsage with verbsgây sức ép gây sức ép lên mất sức mạnh phục hồi sức mạnh
Tiến độ kiểm tra, mức độ gắng sức được tăng dần.
Các cử động ở lưỡi cũng nhanh, chính xác và không đòi hỏi nhiều suy nghĩ,tập trung hoặc gắng sức.See also
cố gắng hết sứcmake every efforttrying desperatelyutmostmaking every effortsẽ cố gắng hết sứcwill make every effortđã cố gắng hết sứchave made every effortdesperately tryinghoạt động gắng sứcstrenuous activitystrenuous activitiessức cố gắngefforteffortsđang cố gắng hết sứcis desperately tryingchúng tôi sẽ cố gắng hết sứcwe will make every effortchúng tôi cố gắng hết sứcwe make every effortWord-for-word translation
gắngverbtrystrivinggắngnounattempteffortsgắngadjectivehardsứcnounpowerstrengthefforthealthcapacity SSynonyms for Gắng sức
nỗ lực sức lực cố gắng vất vả effort nhằm nặngTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Gặng Hỏi In English
-
Gặng Hỏi In English - Glosbe Dictionary
-
Definition Of Gặng Hỏi? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Gặng Hỏi | Vietnamese Translation
-
Gặng Hỏi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"gặng Hỏi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ Gặng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Tra Từ Interrogate - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Gặng - Wiktionary
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'găng' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Apax English - Apax Leaders - SBD MB83 - Chị Cao Hiền - Facebook
-
Khi Bạn Cố Gặng Hỏi Translation - Khi Bạn Cố Gặng Hỏi English How To ...
-
Câu Tiếng Anh Thông Dụng: 509 Mẫu Câu Hay Dùng Nhất [2022]
-
Reference
-
Translation Of Gặng From Latin Into English - LingQ