Gạo Lứt Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "gạo lứt" thành Tiếng Trung
糙米 là bản dịch của "gạo lứt" thành Tiếng Trung.
gạo lứt noun + Thêm bản dịch Thêm gạo lứtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
糙米
noun omegawiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gạo lứt " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gạo lứt" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gạo Lứt Tiếng Trung
-
Gạo Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tên Các Loại GẠO Bằng Tiếng Trung
-
Gạo Lứt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ GẠO
-
Bỏ Túi Ngay Tên Các Loại Gạo Bằng Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Gạo - Hán Ngữ Trác Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Gạo
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Gạo Việt Nam
-
Các Từ Vựng Tiếng Trung Liên Quan Tới Gạo
-
Trung Tâm Tiếng Trung Hoàng Liên - Facebook
-
Từ điển Việt Trung "gạo Lứt" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Gạo - Học Tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ
-
Cám Gạo Tiếng Trung Là Gì - Bất Động Sản ABC Land