Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Gạo Việt Nam
Có thể bạn quan tâm
Skip to content
Post Views: 116
Call Me
× Xin mời liên lạc qua Zalo hoặc số Đt để được hỗ trợ: 0825149513 hoặc 0987124851
Từ Vựng Tiếng Trung
Từ vựng tiếng Trung về Các loại Gạo Việt Nam Posted on 5 Tháng 1, 2020 by Webtiengtrung.net 4.9/5 - (7 bình chọn)| STT | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| 1 | Thóc | 稻米 | Dàomǐ |
| 2 | Gạo | 大米 | dàmǐ |
| 3 | Gạo lức | 糙米 | cāomǐ |
| 4 | Gạo thơm | 香米 | xiāng mǐ |
| 5 | Hạt thóc, hạt lúa | 稻谷 | dàogǔ |
| 6 | Gạo nếp thơm | 阴米 | yīn mǐ |
| 7 | Gạo hương cao lương | 高粱米 | gāoliang mǐ |
| 8 | Gạo kê | 小米 | xiǎomǐ |
| 9 | Gạo kê vàng | 黄米 | huáng mǐ |
| 10 | Gạo sake | 西谷米 | xīgǔ mǐ |
| 11 | Gạo sake | 西米 | xī mǐ |
| 12 | Gạo sake | 西国米 | xī guómǐ |
| 13 | Gạo sake | 沙孤米 | shā gū mǐ |
| 14 | Gạo ý dĩ, gạo bo bo, gạo cườm | 薏米 | yìmǐ |
Webtiengtrung.net
Từ vựng tiếng Trung về Các bệnh về Mắt Từ vựng Tiếng Trung về Các loại GỗĐể lại một bình luận Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Bài viết mới- Trung Tâm Việc Làm Nghệ An Tuyển Gấp Nhân Sự Tiếng Trung
- Công Ty Everwin Nghệ An Tuyển Dụng Nhân Viên Văn Phòng Biết Tiếng Trung
- Luxshare Nghệ An Tuyển Thông Dịch Hiện Trường Ưu Tiên Nữ
- Việc Làm Tiếng Trung Tại Thành Phố Vinh Cập Nhật Hàng Tuần
- Tuyển Dụng Gấp Nhân Viên Biết Tiếng Trung Tại KCN WHA Nghệ An
- TRANG CHỦ
- Kỹ Năng
- Dịch Tiếng Trung
- Đọc Viết
- Học Tiếng Trung Qua Bài Hát
- Học Tiếng Trung Qua Video
- Nghe Nói
- Luyện Thi HSK
- Tài Liệu HSK
- Từ Vựng HSK
- Tài Liệu Tiếng Trung
- Tiếng Trung Cơ Bản
- Việc Làm Tiếng Trung WooCommerce not Found
-
Học Tiếng Trung Miễn Phí Tham gia nhóm Zalo
Call Me
× Xin mời liên lạc qua Zalo hoặc số Đt để được hỗ trợ: 0825149513 hoặc 0987124851 Từ khóa » Gạo Lứt Tiếng Trung
-
Gạo Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tên Các Loại GẠO Bằng Tiếng Trung
-
Gạo Lứt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ GẠO
-
Bỏ Túi Ngay Tên Các Loại Gạo Bằng Tiếng Trung
-
Gạo Lứt Bằng Tiếng Trung - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Gạo - Hán Ngữ Trác Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Gạo
-
Các Từ Vựng Tiếng Trung Liên Quan Tới Gạo
-
Trung Tâm Tiếng Trung Hoàng Liên - Facebook
-
Từ điển Việt Trung "gạo Lứt" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Gạo - Học Tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ
-
Cám Gạo Tiếng Trung Là Gì - Bất Động Sản ABC Land