Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Gạo Việt Nam

Skip to content
Từ Vựng Tiếng Trung
Từ vựng tiếng Trung về Các loại Gạo Việt Nam Posted on 5 Tháng 1, 2020 by Webtiengtrung.net 4.9/5 - (7 bình chọn)
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Thóc 稻米 Dàomǐ
2 Gạo 大米 dàmǐ
3 Gạo lức 糙米 cāomǐ
4 Gạo thơm 香米 xiāng mǐ
5 Hạt thóc, hạt lúa 稻谷 dàogǔ
6 Gạo nếp thơm 阴米 yīn mǐ
7 Gạo hương cao lương 高粱米 gāoliang mǐ
8 Gạo kê 小米 xiǎomǐ
9 Gạo kê vàng 黄米 huáng mǐ
10 Gạo sake 西谷米 xīgǔ mǐ
11 Gạo sake 西米 xī mǐ
12 Gạo sake 西国米 xī guómǐ
13 Gạo sake 沙孤米 shā gū mǐ
14 Gạo ý dĩ, gạo bo bo, gạo cườm 薏米 yìmǐ
Post Views: 116
Webtiengtrung.net
Từ vựng tiếng Trung về Các bệnh về Mắt Từ vựng Tiếng Trung về Các loại Gỗ

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận *

Tên *

Email *

Trang web

Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.

Bài viết mới
  • Trung Tâm Việc Làm Nghệ An Tuyển Gấp Nhân Sự Tiếng Trung
  • Công Ty Everwin Nghệ An Tuyển Dụng Nhân Viên Văn Phòng Biết Tiếng Trung
  • Luxshare Nghệ An Tuyển Thông Dịch Hiện Trường Ưu Tiên Nữ
  • Việc Làm Tiếng Trung Tại Thành Phố Vinh Cập Nhật Hàng Tuần
  • Tuyển Dụng Gấp Nhân Viên Biết Tiếng Trung Tại KCN WHA Nghệ An
  • TRANG CHỦ
  • Kỹ Năng
    • Dịch Tiếng Trung
    • Đọc Viết
    • Học Tiếng Trung Qua Bài Hát
    • Học Tiếng Trung Qua Video
    • Nghe Nói
  • Luyện Thi HSK
    • Tài Liệu HSK
    • Từ Vựng HSK
  • Tài Liệu Tiếng Trung
  • Tiếng Trung Cơ Bản
  • Việc Làm Tiếng Trung
  • WooCommerce not Found
  • Zalo Học Tiếng Trung Miễn Phí Tham gia nhóm Zalo
Gọi điện thoại Call Me chat-active-icon chat-active-icon × Xin mời liên lạc qua Zalo hoặc số Đt để được hỗ trợ: 0825149513 hoặc 0987124851

Từ khóa » Gạo Lứt Tiếng Trung