Gáo Nước Lạnh Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gáo nước lạnh" thành Tiếng Anh
chill là bản dịch của "gáo nước lạnh" thành Tiếng Anh.
gáo nước lạnh + Thêm bản dịch Thêm gáo nước lạnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chill
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gáo nước lạnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gáo nước lạnh" có bản dịch thành Tiếng Anh
- giội gáo nước lạnh chill
- người dập tắt hứng khởi và dội gáo nước lạnh wet blankets and cold water throwers
Bản dịch "gáo nước lạnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giội Gáo Nước Lạnh Là Gì
-
Từ Điển - Từ Giội Gáo Nước Lạnh Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "giội Gáo Nước Lạnh" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Giội Gáo Nước Lạnh - Từ điển Việt
-
Từ Giội Gáo Nước Lạnh Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Như Giội Gáo Nước Lạnh Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Gáo Nước Lạnh Giội Vào Những Kẻ Hiềm Khích, Chống Phá
-
Như Giội Gáo Nước Lạnh Là Gì? định Nghĩa
-
Giội Gáo Nước Lạnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Muốn 'dội Gáo Nước Lạnh' để Em Dâu Tỉnh Táo Hơn - VnExpress
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'gáo' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gáo Nước Lạnh' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...