Gập Ghềnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. gập ghềnh
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gập ghềnh tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gập ghềnh trong tiếng Trung và cách phát âm gập ghềnh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gập ghềnh tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm gập ghềnh tiếng Trung gập ghềnh (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm gập ghềnh tiếng Trung 疙疙瘩瘩 ; 疙疙瘩瘩的 ; 崴; 陂陀 (phát âm có thể chưa chuẩn)
疙疙瘩瘩 ; 疙疙瘩瘩的 ; 崴; 陂陀 ; 崎岖. 《不平滑; 不顺利。》trên đường đầy đá, gập ghềnh, suýt nữa thì ngã. 路上净是石头子儿, 疙疙瘩瘩的, 差点绊倒。 激荡 《因受冲击而动荡。》tiếng nước biển gập ghềnh. 海水激荡的声音。坎坷 ; 坷; 《道 路, 土地坑坑洼洼。》đường gập ghềnh; đường dằn xóc道路坎坷不平。磕磕绊绊 《形容路不好走或腿脚有毛病而行走不灵便。》坑坑洼洼 《形容地面或器物表面高 一 块 低一 块。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ gập ghềnh hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • gương nga tiếng Trung là gì?
  • iu ỉu tiếng Trung là gì?
  • viết một hơi tiếng Trung là gì?
  • gia kế tiếng Trung là gì?
  • dã sinh tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gập ghềnh trong tiếng Trung

疙疙瘩瘩 ; 疙疙瘩瘩的 ; 崴; 陂陀 ; 崎岖. 《不平滑; 不顺利。》trên đường đầy đá, gập ghềnh, suýt nữa thì ngã. 路上净是石头子儿, 疙疙瘩瘩的, 差点绊倒。 激荡 《因受冲击而动荡。》tiếng nước biển gập ghềnh. 海水激荡的声音。坎坷 ; 坷; 《道 路, 土地坑坑洼洼。》đường gập ghềnh; đường dằn xóc道路坎坷不平。磕磕绊绊 《形容路不好走或腿脚有毛病而行走不灵便。》坑坑洼洼 《形容地面或器物表面高 一 块 低一 块。》

Đây là cách dùng gập ghềnh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gập ghềnh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 疙疙瘩瘩 ; 疙疙瘩瘩的 ; 崴; 陂陀 ; 崎岖. 《不平滑; 不顺利。》trên đường đầy đá, gập ghềnh, suýt nữa thì ngã. 路上净是石头子儿, 疙疙瘩瘩的, 差点绊倒。 激荡 《因受冲击而动荡。》tiếng nước biển gập ghềnh. 海水激荡的声音。坎坷 ; 坷; 《道 路, 土地坑坑洼洼。》đường gập ghềnh; đường dằn xóc道路坎坷不平。磕磕绊绊 《形容路不好走或腿脚有毛病而行走不灵便。》坑坑洼洼 《形容地面或器物表面高 一 块 低一 块。》

Từ điển Việt Trung

  • cái sọt tiếng Trung là gì?
  • thủ cấp tiếng Trung là gì?
  • Ki tô tiếng Trung là gì?
  • nhân viên điện thoại tiếng Trung là gì?
  • lấp đầy tiếng Trung là gì?
  • nữ tiếng Trung là gì?
  • khảo tiếng Trung là gì?
  • lời hứa suông tiếng Trung là gì?
  • người giữa tiếng Trung là gì?
  • một chó sủa bóng, trăm chó sủa tiếng tiếng Trung là gì?
  • ấu đả tiếng Trung là gì?
  • vận đen qua, cơn may đến tiếng Trung là gì?
  • ít nhời tiếng Trung là gì?
  • nghĩa vụ binh tiếng Trung là gì?
  • sát gần nhau tiếng Trung là gì?
  • thìa súp tiếng Trung là gì?
  • thép hình chữ T tiếng Trung là gì?
  • lớn gan tiếng Trung là gì?
  • chiến trường tiếng Trung là gì?
  • nhiếp chính tiếng Trung là gì?
  • giá trị xuất khẩu tiếng Trung là gì?
  • máy đục đá chạy điện tiếng Trung là gì?
  • nổi giận tiếng Trung là gì?
  • nghề đúc tiếng Trung là gì?
  • béo phị tiếng Trung là gì?
  • cái gạt tàn thuốc lá tiếng Trung là gì?
  • cho mướn tiếng Trung là gì?
  • hai bên tiếng Trung là gì?
  • giáo dục phát triển nông nghiệp tiếng Trung là gì?
  • biểu đồ thống kê bảng thống kê tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Sự Gập Ghềnh Tiếng Anh Là Gì