Gập Ghềnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- gập ghềnh
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
gập ghềnh tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gập ghềnh trong tiếng Trung và cách phát âm gập ghềnh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gập ghềnh tiếng Trung nghĩa là gì.
gập ghềnh (phát âm có thể chưa chuẩn)
疙疙瘩瘩 ; 疙疙瘩瘩的 ; 崴; 陂陀 (phát âm có thể chưa chuẩn) 疙疙瘩瘩 ; 疙疙瘩瘩的 ; 崴; 陂陀 ; 崎岖. 《不平滑; 不顺利。》trên đường đầy đá, gập ghềnh, suýt nữa thì ngã. 路上净是石头子儿, 疙疙瘩瘩的, 差点绊倒。 激荡 《因受冲击而动荡。》tiếng nước biển gập ghềnh. 海水激荡的声音。坎坷 ; 坷; 《道 路, 土地坑坑洼洼。》đường gập ghềnh; đường dằn xóc道路坎坷不平。磕磕绊绊 《形容路不好走或腿脚有毛病而行走不灵便。》坑坑洼洼 《形容地面或器物表面高 一 块 低一 块。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ gập ghềnh hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tiêu khiển ngày hè tiếng Trung là gì?
- ưa nhẹ không ưa nặng tiếng Trung là gì?
- váy yếm tiếng Trung là gì?
- tơ huyết tiếng Trung là gì?
- để chậm tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của gập ghềnh trong tiếng Trung
疙疙瘩瘩 ; 疙疙瘩瘩的 ; 崴; 陂陀 ; 崎岖. 《不平滑; 不顺利。》trên đường đầy đá, gập ghềnh, suýt nữa thì ngã. 路上净是石头子儿, 疙疙瘩瘩的, 差点绊倒。 激荡 《因受冲击而动荡。》tiếng nước biển gập ghềnh. 海水激荡的声音。坎坷 ; 坷; 《道 路, 土地坑坑洼洼。》đường gập ghềnh; đường dằn xóc道路坎坷不平。磕磕绊绊 《形容路不好走或腿脚有毛病而行走不灵便。》坑坑洼洼 《形容地面或器物表面高 一 块 低一 块。》
Đây là cách dùng gập ghềnh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gập ghềnh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 疙疙瘩瘩 ; 疙疙瘩瘩的 ; 崴; 陂陀 ; 崎岖. 《不平滑; 不顺利。》trên đường đầy đá, gập ghềnh, suýt nữa thì ngã. 路上净是石头子儿, 疙疙瘩瘩的, 差点绊倒。 激荡 《因受冲击而动荡。》tiếng nước biển gập ghềnh. 海水激荡的声音。坎坷 ; 坷; 《道 路, 土地坑坑洼洼。》đường gập ghềnh; đường dằn xóc道路坎坷不平。磕磕绊绊 《形容路不好走或腿脚有毛病而行走不灵便。》坑坑洼洼 《形容地面或器物表面高 一 块 低一 块。》Từ điển Việt Trung
- hương thơm ngào ngạt tiếng Trung là gì?
- họ Cải tiếng Trung là gì?
- dưng tiếng Trung là gì?
- sơ thí tiếng Trung là gì?
- phòng khám bệnh tiếng Trung là gì?
- nguồn điện mồi thuốc lá trên xe hơi tiếng Trung là gì?
- ngỗng tiếng Trung là gì?
- hạt đào tiếng Trung là gì?
- vạch rõ tiếng Trung là gì?
- chồn siberi tiếng Trung là gì?
- nắm rõ tiếng Trung là gì?
- mêtan tiếng Trung là gì?
- tạo cục diện mới tiếng Trung là gì?
- vườn trường tiếng Trung là gì?
- coi cửa tiếng Trung là gì?
- canh thiếp tiếng Trung là gì?
- nhảy hàng tiếng Trung là gì?
- đặt kế hoạch tiếng Trung là gì?
- trứng đông lạnh tiếng Trung là gì?
- kem máy tiếng Trung là gì?
- văn hoá tiếng Trung là gì?
- ạch tiếng Trung là gì?
- lưới chuẩn tiếng Trung là gì?
- trái táo đen tiếng Trung là gì?
- chủ nghĩa trực quan tiếng Trung là gì?
- cuốn gói chạy trốn tiếng Trung là gì?
- gạch xây tiếng Trung là gì?
- tân trào tiếng Trung là gì?
- nhựa tổng hợp tiếng Trung là gì?
- cơ hoành tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Sự Gập Ghềnh Tiếng Anh Là Gì
-
Gập Ghềnh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
GẬP GHỀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Gập Ghềnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "gập Ghềnh" - Là Gì?
-
GẬP GHỀNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GẬP GHỀNH - Translation In English
-
KHÓ KHĂN - Translation In English
-
Gập Ghềnh: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tin Chính - BBC News Tiếng Việt
-
“Con đường Gập Ghềnh…” – ThiPhaCable
-
Nghĩa Của Từ Broken - Từ điển Anh - Việt
-
Gập Ghềnh Sau ánh Hào Quang - BÁO SÀI GÒN GIẢI PHÓNG
-
Gập Ghềnh Như… Giao Thông đô Thị - Báo Quảng Bình điện Tử