Nghĩa Của Từ Broken - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´broukn/
Thông dụng
Động tính từ quá khứ của .break
Tính từ
Bị gãy, bị vỡ
a broken friendship may be soldered, but will never be sound gương vỡ khó lànhVụn
broken bread bánh mì vụn broken meat thịt vụn; thịt thừa broken tea chè vụnĐứt quãng, chập chờn, thất thường
broken words lời nói đứt quãng broken sleep giấc ngủ chập chờn broken weather thời tiết thất thườngNhấp nhô, gập ghềnh
broken ground đất nhấp nhôSuy nhược, ốm yếu, quỵ
broken health sức khoẻ suy nhượcTuyệt vọng, đau khổ
broken man người đau khổ tuyệt vọng broken heart lòng đau dớn; sự đau lòng to die of a broken heart chết vì đau buồnNói sai
broken English tiếng Anh nói saiKhông được tôn trọng, không được thực hiện
broken promise lời hứa không được tôn trọngChuyên ngành
Hóa học & vật liệu
gẫy
Toán & tin
bị [võ, gãy, gấp]
Xây dựng
đứt quãng
Điện tử & viễn thông
bị ngặt
Kỹ thuật chung
bị vỡ
bị cắt
hở
đã nghiền
Ballast, Broken stone ba-lát đá nghiềngãy
vỡ
Kinh tế
người phá sản
tấm(gạo)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
burst , busted , collapsed , cracked , crippled , crumbled , crushed , damaged , defective , demolished , disintegrated , dismembered , fractured , fragmentary , fragmented , hurt , injured , in pieces , mangled , mutilated , pulverized , rent , riven , ruptured , separated , severed , shattered , shivered , shredded , slivered , smashed , split , disconnected , disturbed , erratic , incomplete , intermittent , interrupted , irregular , spasmodic , spastic , beaten , browbeaten , defeated , demoralized , depressed , discouraged , disheartened , heartsick , humbled , oppressed , overpowered , subdued , tamed , vanquished , coming unglued , coming unstuck , disabled , down , exhausted , fallen apart , faulty , feeble , gone , gone to pieces , gone to pot , haywire , imperfect , in disrepair , in need of repair , inoperable , in the shop , kaput * , not functioning , on the blink * , on the fritz , on the shelf , out , out of commission * , out of kilter , out of order , out of whack , ruined , run-down , screwed up , shot , spent , unsatisfactory , weak , wracked , wrecked , abandoned , dishonored , disobeyed , disregarded , ignored , infringed , isolated , retracted , traduced , transgressed , violated , disjointed , halting , hesitant , hesitating , incoherent , mumbled , muttered , stammering , unintelligible , arm , contrite , decrepit , dilapidated , discontinuous , discrete , dispersed , disreputable , disunited , fractional , fragmental , impaired , kaput , leg , penitent , rough , shaken , splintered , subjugated , tatterdemalion , torn , tractable , trainedTừ trái nghĩa
adjective
complete , connected , fixed , ok , unbroken , whole , continuous , happy , satisfied , uplifted , working , kept , flowing , intact , inviolate Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Broken »Từ điển: Kinh tế | Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Điện tử & viễn thông | Toán & tin
tác giả
ㄨ•Mèø £ười•ㄨ , Khách, Admin, DTN, Luong Nguy Hien, HR Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Sự Gập Ghềnh Tiếng Anh Là Gì
-
Gập Ghềnh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
GẬP GHỀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Gập Ghềnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "gập Ghềnh" - Là Gì?
-
GẬP GHỀNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GẬP GHỀNH - Translation In English
-
KHÓ KHĂN - Translation In English
-
Gập Ghềnh: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tin Chính - BBC News Tiếng Việt
-
Gập Ghềnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
“Con đường Gập Ghềnh…” – ThiPhaCable
-
Gập Ghềnh Sau ánh Hào Quang - BÁO SÀI GÒN GIẢI PHÓNG
-
Gập Ghềnh Như… Giao Thông đô Thị - Báo Quảng Bình điện Tử