Gặp Gỡ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. gặp gỡ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gặp gỡ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gặp gỡ trong tiếng Trung và cách phát âm gặp gỡ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gặp gỡ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm gặp gỡ tiếng Trung gặp gỡ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm gặp gỡ tiếng Trung 会见; 会晤; 把晤 《跟别人相见。》际 (phát âm có thể chưa chuẩn)
会见; 会晤; 把晤 《跟别人相见。》际 《遭遇。》gặp gỡ. 际遇。接见 《跟来的人见面。》聚会 《(人)会合。》谋面 《彼此见面, 相识。》遇 《相逢; 遭遇。》遭逢 《碰上; 遇到。》晤面 《见面。》相逢 《彼此遇见(多指偶然的)。》书际遇 《遭遇(多指好的)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ gặp gỡ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • sâu hoắm tiếng Trung là gì?
  • che đậy lỗi lầm tiếng Trung là gì?
  • xử trảm tiếng Trung là gì?
  • tôn sư tiếng Trung là gì?
  • thuốc chuyên trị tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gặp gỡ trong tiếng Trung

会见; 会晤; 把晤 《跟别人相见。》际 《遭遇。》gặp gỡ. 际遇。接见 《跟来的人见面。》聚会 《(人)会合。》谋面 《彼此见面, 相识。》遇 《相逢; 遭遇。》遭逢 《碰上; 遇到。》晤面 《见面。》相逢 《彼此遇见(多指偶然的)。》书际遇 《遭遇(多指好的)。》

Đây là cách dùng gặp gỡ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gặp gỡ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 会见; 会晤; 把晤 《跟别人相见。》际 《遭遇。》gặp gỡ. 际遇。接见 《跟来的人见面。》聚会 《(人)会合。》谋面 《彼此见面, 相识。》遇 《相逢; 遭遇。》遭逢 《碰上; 遇到。》晤面 《见面。》相逢 《彼此遇见(多指偶然的)。》书际遇 《遭遇(多指好的)。》

Từ điển Việt Trung

  • loài chim di cư tiếng Trung là gì?
  • ngọt tiếng Trung là gì?
  • nhắm đầu vào tiếng Trung là gì?
  • Trung văn tiếng Trung là gì?
  • điện chia buồn tiếng Trung là gì?
  • tai nạn giao thông tiếng Trung là gì?
  • linh dương mông cổ tiếng Trung là gì?
  • đi bách bộ tiếng Trung là gì?
  • tư lễ tiếng Trung là gì?
  • kềnh càng tiếng Trung là gì?
  • tóc mây tiếng Trung là gì?
  • chụm tiếng Trung là gì?
  • tài lực tiếng Trung là gì?
  • muỗng lỗ muỗng rãnh tiếng Trung là gì?
  • đậu hà lan tiếng Trung là gì?
  • gái làm tiền tiếng Trung là gì?
  • họ Thiệt tiếng Trung là gì?
  • men răng tiếng Trung là gì?
  • Li xbon tiếng Trung là gì?
  • giao thông hai chiều tiếng Trung là gì?
  • Persian Gulf tiếng Trung là gì?
  • nghén tiếng Trung là gì?
  • lời nhắn tiếng Trung là gì?
  • âu phục một hàng khuy tiếng Trung là gì?
  • kéo sợi bông tiếng Trung là gì?
  • Mexico tiếng Trung là gì?
  • rụng xuống tiếng Trung là gì?
  • tim gan tiếng Trung là gì?
  • lượng lưu huỳnh tiếng Trung là gì?
  • hóng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Từ Gặp Trong Tiếng Trung