Gắp Lửa Bỏ Tay Người Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. gắp lửa bỏ tay người
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gắp lửa bỏ tay người tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gắp lửa bỏ tay người trong tiếng Trung và cách phát âm gắp lửa bỏ tay người tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gắp lửa bỏ tay người tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm gắp lửa bỏ tay người tiếng Trung gắp lửa bỏ tay người (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm gắp lửa bỏ tay người tiếng Trung 以邻为壑 《拿邻国当做大水坑, 把本国洪水排泄到那里去。比喻把灾祸推给别人。》xem vu oan giá họa (phát âm có thể chưa chuẩn)
以邻为壑 《拿邻国当做大水坑, 把本国洪水排泄到那里去。比喻把灾祸推给别人。》xem vu oan giá họa
Nếu muốn tra hình ảnh của từ gắp lửa bỏ tay người hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lồng tiếng tiếng Trung là gì?
  • giày trượt băng tiếng Trung là gì?
  • mang bệnh tiếng Trung là gì?
  • cưu oán tiếng Trung là gì?
  • 民族 tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gắp lửa bỏ tay người trong tiếng Trung

以邻为壑 《拿邻国当做大水坑, 把本国洪水排泄到那里去。比喻把灾祸推给别人。》xem vu oan giá họa

Đây là cách dùng gắp lửa bỏ tay người tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gắp lửa bỏ tay người tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 以邻为壑 《拿邻国当做大水坑, 把本国洪水排泄到那里去。比喻把灾祸推给别人。》xem vu oan giá họa

Từ điển Việt Trung

  • khôn tả tiếng Trung là gì?
  • sắp rách tiếng Trung là gì?
  • oa oa tiếng Trung là gì?
  • uỷ phó tiếng Trung là gì?
  • nồi da xáo thịt tiếng Trung là gì?
  • gậy trượt tuyết tiếng Trung là gì?
  • ừng ực tiếng Trung là gì?
  • áo rách quần manh tiếng Trung là gì?
  • buổi chiều tiếng Trung là gì?
  • ưng tiếng Trung là gì?
  • hạc đứng giữa đàn gà tiếng Trung là gì?
  • xéo xó tiếng Trung là gì?
  • giành lên trước tiếng Trung là gì?
  • không tiếp tục kinh doanh tiếng Trung là gì?
  • trời quang tiếng Trung là gì?
  • không biết bao nhiêu mà kể tiếng Trung là gì?
  • vòng đi vòng lại tiếng Trung là gì?
  • sau tiếng Trung là gì?
  • củi gạo tiếng Trung là gì?
  • máy bay tiếng Trung là gì?
  • ăn chắc hà tiện tiếng Trung là gì?
  • lá gai tiếng Trung là gì?
  • máy hấp lá tiếng Trung là gì?
  • dịch miệng tiếng Trung là gì?
  • chỉnh đốn đội ngũ tiếng Trung là gì?
  • cướp giật tiền của tiếng Trung là gì?
  • nho nhã lễ độ tiếng Trung là gì?
  • lề lối tiếng Trung là gì?
  • họ Chuyên Tôn tiếng Trung là gì?
  • chiếm được tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Gắp Lửa Bỏ Tay Người Tiếng Trung