Gạt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gạt" thành Tiếng Anh
turn, cheat, beguile là các bản dịch hàng đầu của "gạt" thành Tiếng Anh.
gạt + Thêm bản dịch Thêm gạtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
turn
verb noun GlosbeWordalignmentRnD -
cheat
verbTôi hay là cái người để cho bạn bè lừa gạt?
Me or the man who let's himself get cheated by friends?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
beguile
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dupe
- scrape
- strike
- parry
- poke
- daff
- trim
- stricken
- struck
- take in
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gạt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gạt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thanh Gạt Tiếng Anh Là Gì
-
"thanh Gạt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "thanh Gạt" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "thanh Gạt để San" - Là Gì?
-
GẠT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tên Các Bộ Phận ô Tô Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Của ô Tô - English4u
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Xe ô Tô Chắc Chặn Bạn Muốn Biết
-
GẠT SANG MỘT BÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Gạt Bằng Tiếng Anh
-
Gạt Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky