Từ điển Việt Anh "thanh Gạt" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"thanh gạt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thanh gạt

Lĩnh vực: giao thông & vận tải
buffer
băng thanh gạt
transfer bar conveyor
thanh gạt để san
leveling rod
thanh gạt nước (ở kính chắn trước)
windscreen wiper
thanh gạt nước (ở kính chắn trước)
windshield wiper
thanh gạt san
levelling rod
thanh gạt vữa cơ bản
base screed
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Thanh Gạt Tiếng Anh Là Gì