Gathered - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
gathered
- Quá khứ và phân từ quá khứcủagather
Chia động từ
gather| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to gather | |||||
| Phân từ hiện tại | gathering | |||||
| Phân từ quá khứ | gathered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gather | gather hoặc gatherest¹ | gathers hoặc gathereth¹ | gather | gather | gather |
| Quá khứ | gathered | gathered hoặc gatheredst¹ | gathered | gathered | gathered | gathered |
| Tương lai | will/shall²gather | will/shallgather hoặc wilt/shalt¹gather | will/shallgather | will/shallgather | will/shallgather | will/shallgather |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gather | gather hoặc gatherest¹ | gather | gather | gather | gather |
| Quá khứ | gathered | gathered | gathered | gathered | gathered | gathered |
| Tương lai | weretogather hoặc shouldgather | weretogather hoặc shouldgather | weretogather hoặc shouldgather | weretogather hoặc shouldgather | weretogather hoặc shouldgather | weretogather hoặc shouldgather |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | gather | — | let’s gather | gather | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Gather
-
Gather - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia Động Từ Gather - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để GATHER
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Gather Trong Câu Tiếng Anh.
-
Gather - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Gather" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Gather Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
Còn Có Câu 10 Là My Grandma________(not/gather) Mushrooms The ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gather' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
BEGAN TO GATHER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
The Clouds Gather: Rơi Vào Tận Cùng Nỗi Cô đơn Của Những Chú ...