Gậy Bóng Chày Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gậy bóng chày" thành Tiếng Anh
bat là bản dịch của "gậy bóng chày" thành Tiếng Anh.
gậy bóng chày + Thêm bản dịch Thêm gậy bóng chàyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bat
verb nounMột tối cậu trở về nhà, bị vợ phang bằng gậy bóng chày.
You get home one night, your wife hits you with a baseball bat.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gậy bóng chày " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gậy bóng chày" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gậy Bóng Chày Trong Tiếng Anh
-
GẬY BÓNG CHÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Gậy Bóng Chày In English - Glosbe Dictionary
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Bóng Chày - StudyTiengAnh
-
Gậy Bóng Chày Tiếng Anh Là Gì
-
Gậy Bóng Chày: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Gậy Bóng Chày Tiếng Anh
-
Bóng Chày Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Gậy đánh Bóng Chày Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Bat | Vietnamese Translation
-
Tên Gọi Môn Bóng Chày Tiếng Anh, Nhật, Trung Là Gì
-
Cây đánh Bóng Chày Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
"Bóng Chày" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cây đánh Bóng Chày Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt