Gây Dựng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
gây dựng
to found; to establish
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
gây dựng
* verb
to found, to establish
Từ điển Việt Anh - VNE.
gây dựng
to found, establish, set up



Từ liên quan- gây
- gây gổ
- gây gỗ
- gây mê
- gây nổ
- gây nợ
- gây ra
- gây sự
- gây tê
- gây vị
- gây án
- gây cho
- gây cấn
- gây gấy
- gây hại
- gây hấn
- gây họa
- gây lộn
- gây men
- gây ngủ
- gây nên
- gây nôn
- gây oán
- gây quỹ
- gây rối
- gây sốc
- gây sốt
- gây thù
- gây vết
- gây vốn
- gây bệnh
- gây dựng
- gây hứng
- gây loét
- gây loạn
- gây rừng
- gây thèm
- gây thối
- gây được
- gây chiến
- gây giống
- gây lo âu
- gây nhiễu
- gây phiền
- gây thành
- gây đố kỵ
- gây bão tố
- gây bế tắc
- gây chuyện
- gây di căn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Gầy Dựng In English
-
GÂY DỰNG - Translation In English
-
Glosbe - Gầy Dựng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Gây Dựng In English - Glosbe Dictionary
-
Results For Gầy Dựng Translation From Vietnamese To English
-
GÂY DỰNG In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'gây Dựng' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Tra Từ Gây Dựng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Gây Dựng? - Vietnamese - English Dictionary
-
GÂY DỰNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gây Dựng: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Xây Dựng In English
-
Giấy Phép Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? 2022 - Công Ty Luật ACC
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng (tải Trọng)
-
Definition Of Gây Dựng - VDict