Gây Lo Lắng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gây lo lắng" thành Tiếng Anh
harass, worrisome là các bản dịch hàng đầu của "gây lo lắng" thành Tiếng Anh.
gây lo lắng + Thêm bản dịch Thêm gây lo lắngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
harass
Verb verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
worrisome
adjectiveKhông có tiên đoán đáng tin cậy nào về những sự kiện thiên văn gây lo lắng sẽ xảy ra vào năm 2012 .
There are no credible predictions for worrisome astronomical events in 2012 .
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gây lo lắng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gây lo lắng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gây Lo Lắng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
GÂY LO LẮNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LO LẮNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lo Lắng Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
LO LẮNG - Translation In English
-
GÂY LO LẮNG - Translation In English
-
'Lo Lắng, Bồn Chồn' Là Gì Trong Tiếng Anh? - VnExpress
-
CĂNG THẲNG VÀ LO LẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ LO LẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Lo Lắng Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
2 Dạng Lo Lắng Thường Gặp Trong Bệnh Rối Loạn Lo âu - Hello Doctor
-
Rối Loạn Lo âu: Nguyên Nhân Chẩn đoán Bệnh Và Phương Pháp điều Trị
-
Từ Vựng Diễn đạt Sự Lo Lắng Và ứng Dụng Trong IELTS Speaking
-
Làm Thế Nào để Vượt Qua Nỗi Sợ Khi Nói Trước Công Chúng
-
Lo Lắng Vào Ban đêm: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách điều Trị