Gây Quỹ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "gây quỹ" into English
fundraising is the translation of "gây quỹ" into English.
gây quỹ + Add translation Add gây quỹVietnamese-English dictionary
-
fundraising
nounraising money
Tôi đã tìm ra nơi tổ chức buổi gây quỹ của Ollie.
I figured out where we're going to hold Ollie's fundraiser.
en.wiktionary2016
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gây quỹ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gây quỹ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gây Quỹ Tiếng Anh Là Gì
-
GÂY QUỸ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Gây Quỹ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Gây Quỹ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gây Quỹ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
NGƯỜI GÂY QUỸ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Fundraiser | Vietnamese Translation
-
Gây Quỹ Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
"gây Quỹ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Quỹ Từ Thiện Trong Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Gây Quỹ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Fundraiser - Wiktionary Tiếng Việt
-
XUNG QUỸ - Translation In English