Gầy Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. gầy
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gầy tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gầy trong tiếng Trung và cách phát âm gầy tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gầy tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm gầy tiếng Trung gầy (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm gầy tiếng Trung 瘪塌塌 《形容凹陷或很瘦的样子。》次 《酸根或化合物中少含两个氧原子的。》干瘦 《瘦而干瘪。》清瘦; 瘦; 癯 《脂肪少; 肉少(跟"胖"或"肥"相对)。》方奀 《瘦小(多用于人名)。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
瘪塌塌 《形容凹陷或很瘦的样子。》次 《酸根或化合物中少含两个氧原子的。》干瘦 《瘦而干瘪。》清瘦; 瘦; 癯 《脂肪少; 肉少(跟"胖"或"肥"相对)。》方奀 《瘦小(多用于人名)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ gầy hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • uốn tóc bằng thuốc tiếng Trung là gì?
  • thép bo tiếng Trung là gì?
  • tỏ ý vui mừng tiếng Trung là gì?
  • tạp thuyết tiếng Trung là gì?
  • gỗ tếch tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gầy trong tiếng Trung

瘪塌塌 《形容凹陷或很瘦的样子。》次 《酸根或化合物中少含两个氧原子的。》干瘦 《瘦而干瘪。》清瘦; 瘦; 癯 《脂肪少; 肉少(跟"胖"或"肥"相对)。》方奀 《瘦小(多用于人名)。》

Đây là cách dùng gầy tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gầy tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 瘪塌塌 《形容凹陷或很瘦的样子。》次 《酸根或化合物中少含两个氧原子的。》干瘦 《瘦而干瘪。》清瘦; 瘦; 癯 《脂肪少; 肉少(跟 胖 或 肥 相对)。》方奀 《瘦小(多用于人名)。》

Từ điển Việt Trung

  • người họ nội tiếng Trung là gì?
  • ông già Nô en tiếng Trung là gì?
  • thép khía tiếng Trung là gì?
  • nhà hoạt động tiếng Trung là gì?
  • dây điện nguồn tiếng Trung là gì?
  • ban cấp tiếng Trung là gì?
  • côn trùng có hại tiếng Trung là gì?
  • diễn xạ tiếng Trung là gì?
  • không khéo miệng tiếng Trung là gì?
  • công tắc điện tiếng Trung là gì?
  • thuỷ điểu tiếng Trung là gì?
  • đảo lại tiếng Trung là gì?
  • bánh hấp tiếng Trung là gì?
  • đánh đáo lưỡi tiếng Trung là gì?
  • lá mọc cách tiếng Trung là gì?
  • đóng bọc gáy tiếng Trung là gì?
  • hình thái xã hội tiếng Trung là gì?
  • buồm én tiếng Trung là gì?
  • phối âm tiếng Trung là gì?
  • thút tha thút thít tiếng Trung là gì?
  • làm mủi lòng tiếng Trung là gì?
  • máy gặt liên hợp tiếng Trung là gì?
  • một vài câu tiếng Trung là gì?
  • cháy tiếng Trung là gì?
  • cây nho dây bông tiếng Trung là gì?
  • giò tiếng Trung là gì?
  • sốt từng cơn tiếng Trung là gì?
  • bàn tán xôn xao tiếng Trung là gì?
  • ngắt quãng tiếng Trung là gì?
  • ngựa phi tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cách Viết Từ Gầy Trong Tiếng Trung