"genre" Là Gì? Nghĩa Của Từ Genre Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"genre" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm genre
genre /ʤỴ:ɳr/- danh từ
- loại, thể loại
| Lĩnh vực: xây dựng |
Xem thêm: writing style, literary genre, music genre, musical genre, musical style
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh genre
Từ điển WordNet
- a kind of literary or artistic work
- a style of expressing yourself in writing; writing style, literary genre
- an expressive style of music; music genre, musical genre, musical style
- a class of art (or artistic endeavor) having a characteristic form or technique
n.
English Synonym and Antonym Dictionary
genressyn.: literary genre music genre musical genre musical style writing styleTừ khóa » Genre Phát âm
-
GENRE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Genre Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Genre - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Genre - Forvo
-
Cách Phát âm Genres - Tiếng Anh - Forvo
-
GENRE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Delaamia - Bạn Biết Phát âm Từ “Genre” Chưa? Đây K Phải Là...
-
Genre Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Genre Là Gì, Nghĩa Của Từ Genre | Từ điển Anh - Việt
-
Genre Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
"genre" Là Gì? Nghĩa Của Từ Genre Trong Tiếng Việt. Từ điển Đức-Việt
-
Genre Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Genre
-
Genre Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict