GENRE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GENRE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['ʒɑːnrə]Danh từgenre
['ʒɑːnrə] thể loại
categorygenretypekind ofgenre
{-}
Phong cách/chủ đề:
Nếu không, các loại?Which genre of movie do you like to watch the most? 26.
Thể lọai phim bạn thích xem nhất? 26.Working in any genre.
Làm việc với bất kỳ dạng.The main movie genre categories for Freak Show are: Comedy, Drama.
Bộ phim Freak Show thuộc thể loại Comedy, Drama.In this case, genre.
Trong trường hợp này. gender. Mọi người cũng dịch thisgenre
musicgenre
gamegenre
musicalgenre
everygenre
tothegenre
This genre makes you depressed even if you are not.
Những điều này có thể làm cho người đó bị trầm cảm, ngay cả khi họ không.Or in this case, genre.
Trong trường hợp này. gender.From that Genre analyze some artists and types of music that can come branch from it.
Từ gì Genre phân tích một số nghệ sĩ và các loại nhạc có thể đến từ chi nhánh.Decide what genre it is.
Xác định xem nó thuộc loại nào.Read books that are not of your genre.
Đọc những cuốn sách không thuộc gu của bạn.literarygenre
anewgenre
fansofthegenre
genrehas
Slack key guitar is a finger style genre that originated in Hawaii.
Slack- key guitar là một phong cách fingerpicked có nguồn gốc ở Hawaii.Food photography is a very specific genre.
Food photography làmột lĩnh vực rất cụ thể.Arguably, the most creative genre of software development is game programming;
Người ta có thể cho rằng dạng phát triển phần mềm sáng tạo nhất là lập trình trò chơi;Can one film ruin a genre?
Một bộ phim dở có thể hủy hoại GTA?The following vector art example is named“Sci-Fi Genre Art for Google Play Books” and is created by Krystal Lauk.
Ví dụ sau đây có tên gọi là là“ Sci- Fi Genre Art for Google Play Books” và được tạo ra bởi Krystal Lauk.What do you think of the romance novel genre?
Anh nghĩ gì về quan niệm tiểu thuyết tình dục?Look at exclusive io artists,select music by mood or genre, and browse the new album and EP releases.
Nhìn vào các nghệ sĩ io độc quyền,chọn nhạc theo tâm trạng hoặc loại thể và duyệt qua các bản phát hành album và EP mới.No one is really doing anything new with the genre.
Không ai có thể làm cái gì mới với những dạng.Now, The Fractured but Whole has made the fantasy genre of the previous game a completely new superhero theme.
Bây giờ, The Fractured nhưng Whole đã làm cho thể loại tưởng tượng của trò chơi trước đó trở thành một chủ đề siêu anh hùng hoàn toàn mới.But that didn't change the fate of the genre.
Nhưng điều đó chẳng thểlàm thay đổi số phận của xẩm.The FPS genre was popularized in 1993 with the famous Doom game for personal computers running the MS-DOS command line operating system.
Dòng game FPS được phổ biến vào năm 1993 với tựa game nổi tiếng Doom cho máy tính cá nhân chơi trên hệ điều hành dòng lệnh MS- DOS.Grave Maker is a zombie genre game.
Grave Maker là một game thuộc thể loại zombie.It is also capable of sorting your songs in six categories, namely Artist, Track, Album, Composer,Folder and Genre.
Nó cũng có khả năng phân loại bài hát của bạn trong sáu loại, cụ thể là Artist, Track, Album, Composer,Folder and Genre.Max drew inspiration from the Parisian slang term,"Bon chic,bon genre," meaning,"good style, good attitude.".
Max Azria đặt tên thương hiệu của mình theo thành ngữ“ bon chic,bon genre”, nghĩa là“ phong cách tốt, thái độ tốt”.The Music Library menu allows you to sort the songs by Artist,Album, Genre, Composer.
Menu Thư viện Nhạc cho phép bạn sắp xếp các bài hát theo Artist,Album, Genre, Composer.It doesn't really fall into one genre or another.
Không có chi rơi vào một hoặc các loại khác.Marg, Rosemary Kitchen& Coffee Shop on Thamel Marg, Pilgrims 24 Restaurant and Bar on Thamel Marg,and Cafe De Genre on J.P.
Marg, Rosemary Kitchen& Coffee Shop trên đườngThamel Marg, Pilgrims 24 Restaurant and Bar trên đường Thamel Marg;và Cafe De Genre trên đường J. P.We then used this information to design and implement Book, BookInstance,Author and Genre models for the LocalLibrary website.
Sau đó ta đã thực hành thiết kế và triển khai các mô hình Book, BookInstance,Author và Genre cho trang web LocalLibrary.Cause it's another day plusI will keep my last name forever keep the genre pretty basic.
Bởi vì đó là một ngàykhác Plus I will keep my last name forever keep the genre pretty basic.Every one has their own personal favorite genre of music.
Mỗi cá nhân đều có một thể loại nhạc yêu thích của riêng mình( music genre).Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2190, Thời gian: 0.0542 ![]()
![]()
genpeigenre has

Tiếng anh-Tiếng việt
genre English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Genre trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
this genrethể loại nàymusic genrethể loại âm nhạcthể loại nhạcdòng nhạcgame genrethể loại gamemusical genrethể loại âm nhạcevery genremọi thể loạito the genrethể loạiliterary genrethể loại văn họca new genrethể loại mớifans of the genrengười hâm mộ thể loại nàygenre hasthể loại này đãthe superhero genrethể loại siêu anh hùngthe battle royale genrethể loại battle royalebattle royaleis a genrelà thể loạigenre of photographythể loại nhiếp ảnhgenre of moviethể loại phimmovie genrethể loại phimGenre trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - género
- Người pháp - style
- Người đan mạch - genren
- Tiếng đức - gattung
- Thụy điển - genren
- Na uy - sjanger
- Hà lan - genres
- Tiếng ả rập - النوع
- Hàn quốc - 장르
- Tiếng nhật - ジャンル
- Kazakhstan - түрі
- Tiếng slovenian - žanr
- Ukraina - жанр
- Tiếng do thái - ז'אנר
- Người hy lạp - είδος
- Người hungary - műfaj
- Người serbian - žanr
- Tiếng slovak - žáner
- Người ăn chay trường - жанр
- Urdu - سٹائل
- Tiếng rumani - gen
- Người trung quốc - 类型
- Malayalam - സാഹിത്യവിഭാഗം
- Marathi - प्रकार
- Telugu - కళా
- Tamil - வகை
- Tiếng tagalog - genre
- Tiếng bengali - রীতি
- Tiếng mã lai - genre
- Thái - ประเภท
- Thổ nhĩ kỳ - tarz
- Tiếng hindi - शैली
- Đánh bóng - gatunek
- Bồ đào nha - gênero
- Tiếng phần lan - genre
- Tiếng croatia - žanr
- Tiếng indonesia - jenis
- Séc - žánr
- Tiếng nga - жанр
- Người ý - genre
Từ đồng nghĩa của Genre
writing style musical styleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » By Genre Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Genre Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Genre - Từ điển Anh - Việt
-
"genre" Là Gì? Nghĩa Của Từ Genre Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Genre
-
Genres Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
GENRE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GENRE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
" Genre Là Gì, Nghĩa Của Từ Genre, Nghĩa Của Từ Genre Trong ...
-
Nghĩa Của Từ Genre Là Gì
-
Genre Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Genre Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Genre Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Genres Là Gì ? Nghĩa Của Từ Genre Trong ...
-
Nghĩa Của Từ Genre - Dictionary ()