Nghĩa Của Từ Genre - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´ʒa:ηrə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Loại, thể loại

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    giống
    genre of an entire function (giải tích ) giống của một hàm nguyên genre of a surface (tôpô học ) giống của mặt

    Xây dựng

    thể loại

    Kỹ thuật chung

    giống
    genre of a surface giống của mặt genre of a surface giống của một mặt genre of an algebraic curve giống của đường cong đại số genre of an entire function giống của một hàm nguyên

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    brand , category , character , class , classification , fashion , genus , group , kind , school , sort , species , style , description , gender , order , type , variety Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Genre »

    tác giả

    Admin, Luong Nguy Hien, DzungLe, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » By Genre Là Gì