Gerber Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Đức Việt
  3. gerber
Đức Việt Việt Đức

Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gerber tiếng Đức là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gerber trong tiếng Đức và cách phát âm gerber tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gerber tiếng Đức nghĩa là gì.

phát âm gerber tiếng Đức gerber (phát âm có thể chưa chuẩn)
der Gerber
  • {tanner} thợ thuộc da, đồng sáu xu

Từ vựng tiếng Đức khác

  • ziehen an tiếng Đức là gì?
  • rohrenformig tiếng Đức là gì?
  • prahlerischer tiếng Đức là gì?
  • posituren tiếng Đức là gì?
  • achsel tiếng Đức là gì?

Cách dùng từ gerber tiếng Đức

Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ điển Đức Việt

  • kapitalbedarfes tiếng Đức là gì?
  • jochtest unter tiếng Đức là gì?
  • bärenartigstem tiếng Đức là gì?
  • turnusmäßigem tiếng Đức là gì?
  • beantwortest tiếng Đức là gì?
  • erschienet tiếng Đức là gì?
  • klinge aus tiếng Đức là gì?
  • mengenverhaeltnisse tiếng Đức là gì?
  • nagelneuste tiếng Đức là gì?
  • staunten tiếng Đức là gì?
  • verwittertes tiếng Đức là gì?
  • vollziehe nach tiếng Đức là gì?
  • eindeutigere tiếng Đức là gì?
  • riffe tiếng Đức là gì?
  • unbegrenztestem tiếng Đức là gì?
  • fesselndeste tiếng Đức là gì?
  • ubersetzbarste tiếng Đức là gì?
  • abschaffbarstem tiếng Đức là gì?
  • beigeschmacke tiếng Đức là gì?
  • beruchtigtesten tiếng Đức là gì?
  • bildschöneren tiếng Đức là gì?
  • nagendere tiếng Đức là gì?
  • überkochen tiếng Đức là gì?
  • lachhaften tiếng Đức là gì?
  • umtauschen tiếng Đức là gì?
  • griechischestes tiếng Đức là gì?
  • geschmalert tiếng Đức là gì?
  • arbeitetest nach tiếng Đức là gì?
  • nähmen heraus tiếng Đức là gì?
  • ungekuenstelt tiếng Đức là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Gerber Dịch Là Gì